Bulgarian First League23:00 ngày 08/08/2025

FC Dobrudzha Dobrich
2 - 1

CSKA 1948 Sofia
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Dobrudzha DobrichChỉ sốCSKA 1948 Sofia
4Chỉ số 34
54Chỉ số 2448
3Chỉ số 214
8Chỉ số 26
0Chỉ số 80
83Chỉ số 2361
0Chỉ số 40
2Chỉ số 224
44Chỉ số 2556
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Dobrudzha Dobrich
Sơ đồ 3-4-31328223715233578931
Đội hình xuất phát

G.Grigorov#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
zdravko serafimov#28 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

jonathan hurtado#22 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Kerchev#37 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.Kostov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.FallNdour#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

mateo di lovric#35 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

anton ivanov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Cardoso#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Angelov#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Dimitrov#31 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Dimitrov#30

A.Dimitrov#10

A.Dimitrov#20

A.Dimitrov#3

A.Dimitrov#1

A.Dimitrov#77

A.Dimitrov#6

A.Dimitrov#88

A.Dimitrov#98
CSKA 1948 Sofia
Sơ đồ 4-2-3-113221884341267201193
Đội hình xuất phát

D.Sheytanov#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Medina#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Tsenov#21 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
ardile adama traore#88 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Vassilev#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Vitanov#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Wagninho#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Maciel#67 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Sobrero#20 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Rusev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

mamadou diallo#93 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
mamadou diallo#25

mamadou diallo#10

mamadou diallo#17

mamadou diallo#1

mamadou diallo#94
mamadou diallo#77

mamadou diallo#33

mamadou diallo#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dobrudzha Dobrich
Ludogorets Razgrad2 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich2 - 1
Slavia Sofia
Lokomotiv Plovdiv1 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
Cherno More Varna4 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich2 - 1
Spartak Varna
Ludogorets Razgrad II2 - 3
FC Dobrudzha Dobrich
Fratria1 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
Sportist Svoge0 - 3
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich2 - 1
Pirin Blagoevgrad
FC Dobrudzha Dobrich2 - 0
Litex LovechĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia2 - 1
FK Septemvri Sofia
Beroe Stara Zagora1 - 1
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia1 - 0
Arda
Maribor1 - 1
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia2 - 1
Goztepe
CSKA 1948 Sofia2 - 2
Vojvodina Novi Sad
CSKA 1948 Sofia1 - 1
Aris Limassol
CSKA 1948 Sofia1 - 5
Malisheva
CSKA 1948 Sofia0 - 2
Egnatia
CSKA 1948 Sofia1 - 0
FC DritaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Dobrudzha Dobrich
#12#20#30#44#58#60#70
CSKA 1948 Sofia
#11#21#30#44#56#60#70
Levski Sofia
CSKA Sofia
Botev Vratsa
Lokomotiv Sofia
PFK Montana
Botev Plovdiv