Bulgarian First League19:00 ngày 19/10/2025

FC Dobrudzha Dobrich
0 - 1

CSKA Sofia
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Dobrudzha DobrichChỉ sốCSKA Sofia
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 80
4Chỉ số 224
6Chỉ số 25
75Chỉ số 2391
5Chỉ số 32
5Chỉ số 214
80Chỉ số 2472
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich0 - 2
Arda
Beroe Stara Zagora1 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich2 - 2
Lokomotiv Sofia
Cherno More Varna2 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich1 - 1
Spartak Varna
PFK Montana1 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich0 - 2
Botev Vratsa
FK Septemvri Sofia2 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich2 - 1
CSKA 1948 Sofia
Ludogorets Razgrad2 - 1
FC Dobrudzha DobrichĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA Sofia
CSKA Sofia4 - 0
FK Septemvri Sofia
CSKA Sofia0 - 0
Ludogorets Razgrad
Lokomotiv Sofia1 - 1
CSKA Sofia
Botev Vratsa1 - 1
CSKA Sofia
Arda1 - 0
CSKA Sofia
CSKA Sofia3 - 1
FK Septemvri Sofia
Slavia Sofia2 - 2
CSKA Sofia
CSKA Sofia0 - 1
CSKA 1948 Sofia
CSKA Sofia0 - 0
Cherno More Varna
Lokomotiv Plovdiv1 - 0
CSKA SofiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Dobrudzha Dobrich
#10#20#30#45#56#60#70
CSKA Sofia
#11#21#30#42#55#60#70
Levski Sofia
Botev Plovdiv