Bulgarian First League18:00 ngày 04/12/2025

FC Dobrudzha Dobrich
0 - 2

Ludogorets Razgrad
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Dobrudzha DobrichChỉ sốLudogorets Razgrad
41Chỉ số 2464
75Chỉ số 2396
2Chỉ số 228
0Chỉ số 40
3Chỉ số 33
1Chỉ số 213
0Chỉ số 80
2Chỉ số 26
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Dobrudzha Dobrich
Sơ đồ 4-1-4-113152237772378358298
Đội hình xuất phát

G.Grigorov#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Kostov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

jonathan hurtado#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Kerchev#37 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Leoni#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.FallNdour#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

anton ivanov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Cardoso#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

mateo di lovric#35 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

T.Silva#82 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Mihaylov#98 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Mihaylov#10

I.Mihaylov#31
I.Mihaylov#45
I.Mihaylov#88

I.Mihaylov#3

I.Mihaylov#20

I.Mihaylov#70
I.Mihaylov#27

I.Mihaylov#1
Ludogorets Razgrad
Sơ đồ 4-1-4-139175543303718231129
Đội hình xuất phát

H.Bonmann#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Son#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Nachmias#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Almeida#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Nedyalkov#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

Pedrinho#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

B.Tekpetey#37 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Čočev#18 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

D.Duarte#23 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

CaioVidal#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Bile#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Bile#82

Y.Bile#77

Y.Bile#26

Y.Bile#10

Y.Bile#1

Y.Bile#25

Y.Bile#42

Y.Bile#14

Y.Bile#80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ludogorets Razgrad2 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
Ludogorets Razgrad4 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
Ludogorets Razgrad4 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
Ludogorets Razgrad6 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich1 - 2
Ludogorets RazgradĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dobrudzha Dobrich
Slavia Sofia3 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich1 - 1
Lokomotiv Plovdiv
Botev Plovdiv2 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich2 - 0
Spartak Varna
FC Bdin Vidin2 - 7
FC Dobrudzha Dobrich
Levski Sofia3 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich0 - 1
CSKA Sofia
FC Dobrudzha Dobrich0 - 2
Arda
Beroe Stara Zagora1 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich2 - 2
Lokomotiv SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad2 - 0
Botev Vratsa
Ludogorets Razgrad3 - 2
RC Celta
FK Septemvri Sofia0 - 2
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad2 - 3
Arda
Ferencvarosi TC3 - 1
Ludogorets Razgrad
Cherno More Varna0 - 0
Ludogorets Razgrad
FK Chernomorets 1919 Burgas2 - 3
Ludogorets Razgrad
CSKA 1948 Sofia5 - 4
Ludogorets Razgrad
Young Boys3 - 2
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad1 - 1
Spartak VarnaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Dobrudzha Dobrich
#10#20#30#43#52#60#70
Ludogorets Razgrad
#12#21#30#43#56#60#70
PFK Montana