Bulgarian First League18:00 ngày 03/12/2025

FK Septemvri Sofia
1 - 4

CSKA 1948 Sofia
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Septemvri SofiaChỉ sốCSKA 1948 Sofia
2Chỉ số 215
69Chỉ số 2467
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
3Chỉ số 224
1Chỉ số 80
4Chỉ số 26
85Chỉ số 2380
2Chỉ số 31
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Septemvri Sofia
Sơ đồ 4-4-2212343272853310925
Đội hình xuất phát

Y.Georgiev#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Schouten#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Hristov#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Wade#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Varbanov#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Stoichkov#28 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Baurenski#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Ivanov#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Serber#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Fourrier#9 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
ali aruna#25 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

ali aruna#14

ali aruna#6

ali aruna#20

ali aruna#7

ali aruna#26
ali aruna#18
ali aruna#11

ali aruna#12

ali aruna#24
CSKA 1948 Sofia
Sơ đồ 4-1-4-113288422346720101193
Đội hình xuất phát

D.Sheytanov#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Medina#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
ardile adama traore#88 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Hoffmann#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Gašević#22 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Vitanov#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

F.Maciel#67 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Sobrero#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

B.Tsonev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

G.Rusev#11 · F · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

mamadou diallo#93 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
mamadou diallo#77

mamadou diallo#19

mamadou diallo#3

mamadou diallo#96

mamadou diallo#94

mamadou diallo#8
mamadou diallo#99

mamadou diallo#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CSKA 1948 Sofia2 - 1
FK Septemvri Sofia
CSKA 1948 Sofia2 - 0
FK Septemvri Sofia
CSKA 1948 Sofia2 - 0
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia1 - 1
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia2 - 1
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia1 - 3
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia1 - 0
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia0 - 4
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia4 - 1
FK Septemvri Sofia
CSKA 1948 Sofia5 - 0
FK Septemvri SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Septemvri Sofia
Levski Sofia7 - 0
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia0 - 2
Ludogorets Razgrad
Spartak Varna1 - 4
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia0 - 1
Slavia Sofia
Sportist Svoge0 - 2
FK Septemvri Sofia
Botev Vratsa2 - 1
FK Septemvri Sofia
Arda0 - 1
FK Septemvri Sofia
CSKA Sofia4 - 0
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia2 - 2
Lokomotiv Plovdiv
Cherno More Varna1 - 1
FK Septemvri SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia2 - 1
Beroe Stara Zagora
Arda3 - 0
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia0 - 1
Cherno More Varna
Botev Vratsa0 - 0
CSKA 1948 Sofia
Yantra Gabrovo0 - 4
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia5 - 4
Ludogorets Razgrad
Lokomotiv Sofia0 - 1
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia1 - 1
Spartak Varna
Botev Plovdiv1 - 2
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia4 - 0
Lokomotiv PlovdivĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Septemvri Sofia
#11#20#30#42#54#60#70
CSKA 1948 Sofia
#14#21#30#41#56#60#70
PFK Montana
FC Dobrudzha Dobrich