Bulgarian First League18:00 ngày 29/11/2025

CSKA 1948 Sofia
2 - 1

Beroe Stara Zagora
Thống kê
Thống kê trận đấu
CSKA 1948 SofiaChỉ sốBeroe Stara Zagora
11Chỉ số 24
99Chỉ số 2362
1Chỉ số 30
82Chỉ số 2436
9Chỉ số 212
0Chỉ số 40
65Chỉ số 2535
10Chỉ số 223
1Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
CSKA 1948 Sofia
Sơ đồ 4-1-4-113248822347710201193
Đội hình xuất phát

D.Sheytanov#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Medina#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Hoffmann#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
ardile adama traore#88 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Gašević#22 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Vitanov#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
E.Franco#77 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Tsonev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

B.Sobrero#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

G.Rusev#11 · F · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

mamadou diallo#93 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
mamadou diallo#99

mamadou diallo#17

mamadou diallo#8

mamadou diallo#94

mamadou diallo#96

mamadou diallo#67

mamadou diallo#3

mamadou diallo#19
Beroe Stara Zagora
Sơ đồ 4-1-4-199254272324111021715
Đội hình xuất phát

V.Quintero#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

johny#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Costantini#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Dabo#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
tijan sonha#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Gavrilov#24 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

I.Ferrer#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

nene#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

alberto tajero saido#21 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

juanca pineda#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
facundo alarcon#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

facundo alarcon#12
facundo alarcon#13
facundo alarcon#2

facundo alarcon#8
facundo alarcon#18
facundo alarcon#9
facundo alarcon#16
facundo alarcon#22
facundo alarcon#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Beroe Stara Zagora1 - 1
CSKA 1948 Sofia
Beroe Stara Zagora2 - 0
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia1 - 1
Beroe Stara Zagora
CSKA 1948 Sofia0 - 1
Beroe Stara Zagora
CSKA 1948 Sofia2 - 1
Beroe Stara Zagora
Beroe Stara Zagora0 - 0
CSKA 1948 Sofia
Beroe Stara Zagora1 - 3
CSKA 1948 Sofia
Beroe Stara Zagora0 - 2
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia4 - 0
Beroe Stara Zagora
CSKA 1948 Sofia2 - 2
Beroe Stara ZagoraĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA 1948 Sofia
Arda3 - 0
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia0 - 1
Cherno More Varna
Botev Vratsa0 - 0
CSKA 1948 Sofia
Yantra Gabrovo0 - 4
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia5 - 4
Ludogorets Razgrad
Lokomotiv Sofia0 - 1
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia1 - 1
Spartak Varna
Botev Plovdiv1 - 2
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia4 - 0
Lokomotiv Plovdiv
CSKA 1948 Sofia3 - 1
Slavia SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Beroe Stara Zagora
Beroe Stara Zagora0 - 0
Spartak Varna
Lokomotiv Plovdiv1 - 0
Beroe Stara Zagora
Beroe Stara Zagora1 - 3
Lokomotiv Sofia
Vitosha Bistritsa0 - 0
Beroe Stara Zagora
CSKA Sofia5 - 1
Beroe Stara Zagora
Beroe Stara Zagora1 - 1
PFK Montana
Levski Sofia3 - 1
Beroe Stara Zagora
Beroe Stara Zagora1 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
Slavia Sofia0 - 0
Beroe Stara Zagora
Beroe Stara Zagora2 - 0
Botev VratsaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CSKA 1948 Sofia
#12#21#30#41#511#60#70
Beroe Stara Zagora
#11#21#30#40#54#60#70
FK Septemvri Sofia