Bulgarian First League19:00 ngày 05/10/2025

FC Dobrudzha Dobrich
0 - 2

Arda
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Dobrudzha DobrichChỉ sốArda
0Chỉ số 40
79Chỉ số 2365
0Chỉ số 80
4Chỉ số 33
5Chỉ số 220
9Chỉ số 24
2Chỉ số 215
54Chỉ số 2546
94Chỉ số 2464
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Dobrudzha Dobrich
Sơ đồ 4-1-4-1131563773531828207
Đội hình xuất phát

G.Grigorov#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Kostov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Angel puerto#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Pirgov#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Leoni#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

mateo di lovric#35 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Dimitrov#31 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Silva#82 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

L.Cardoso#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Ramadan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

anton ivanov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

anton ivanov#70

anton ivanov#98

anton ivanov#30

anton ivanov#88
anton ivanov#45

anton ivanov#23

anton ivanov#1

anton ivanov#10

anton ivanov#9
Arda
Sơ đồ 4-2-3-1129323354801071999
Đội hình xuất phát

A.Gospodinov#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

C.Gustavo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.E.Eboa#93 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Viyachki#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D. Velkovski#35 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

d.idowu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Kotev#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Kovachev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Popov#71 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Karagaren#99 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Nikolov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Nikolov#20

G.Nikolov#8

G.Nikolov#45

G.Nikolov#12

G.Nikolov#17

G.Nikolov#11

G.Nikolov#33

G.Nikolov#21

G.Nikolov#39
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dobrudzha Dobrich
Beroe Stara Zagora1 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich2 - 2
Lokomotiv Sofia
Cherno More Varna2 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich1 - 1
Spartak Varna
PFK Montana1 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich0 - 2
Botev Vratsa
FK Septemvri Sofia2 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich2 - 1
CSKA 1948 Sofia
Ludogorets Razgrad2 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich2 - 1
Slavia SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arda
Arda0 - 2
Botev Vratsa
Arda0 - 1
Cherno More Varna
Arda1 - 0
CSKA Sofia
Spartak Varna3 - 0
Arda
Arda2 - 2
Beroe Stara Zagora
Arda1 - 2
Rakow Czestochowa
Slavia Sofia2 - 0
Arda
Rakow Czestochowa1 - 0
Arda
Arda2 - 0
Kauno Zalgiris
Arda0 - 0
Lokomotiv PlovdivĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Dobrudzha Dobrich
#10#20#30#44#59#60#70
Arda
#12#21#30#43#54#60#70
Levski Sofia
Botev Plovdiv