Bulgarian First League17:30 ngày 30/11/2025

Slavia Sofia
3 - 1

FC Dobrudzha Dobrich
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slavia SofiaChỉ sốFC Dobrudzha Dobrich
7Chỉ số 28
4Chỉ số 226
0Chỉ số 33
1Chỉ số 80
68Chỉ số 2392
0Chỉ số 40
47Chỉ số 2487
40Chỉ số 2560
7Chỉ số 216
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Slavia Sofia
Sơ đồ 4-2-3-11264242071877731810
Đội hình xuất phát

L.Ntumba#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Georgiev#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

nikola savic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Marin#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Varela#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Stoyanov#71 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.SoletBomawoko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Stoev#77 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Minchev#73 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

K.Balov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Guermouche#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Guermouche#15

Y.Guermouche#99
Y.Guermouche#2

Y.Guermouche#11

Y.Guermouche#21
Y.Guermouche#14

Y.Guermouche#9

Y.Guermouche#13
Y.Guermouche#23
FC Dobrudzha Dobrich
Sơ đồ 4-1-4-113152237772373583182
Đội hình xuất phát

G.Grigorov#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Kostov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

jonathan hurtado#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Kerchev#37 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Leoni#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.FallNdour#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

anton ivanov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

mateo di lovric#35 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

L.Cardoso#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Dimitrov#31 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Silva#82 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Silva#9
T.Silva#27

T.Silva#70

T.Silva#20

T.Silva#3
T.Silva#88
T.Silva#45

T.Silva#1

T.Silva#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Slavia Sofia
Botev Vratsa0 - 1
Slavia Sofia
Slavia Sofia2 - 1
PFK Montana
FK Septemvri Sofia0 - 1
Slavia Sofia
Spartak Plovdiv1 - 2
Slavia Sofia
Slavia Sofia0 - 0
Cherno More Varna
Botev Plovdiv1 - 1
Slavia Sofia
Slavia Sofia3 - 3
Botev Vratsa
Slavia Sofia2 - 0
Lokomotiv Sofia
Spartak Varna1 - 1
Slavia Sofia
Slavia Sofia0 - 0
Beroe Stara ZagoraĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich1 - 1
Lokomotiv Plovdiv
Botev Plovdiv2 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich2 - 0
Spartak Varna
FC Bdin Vidin2 - 7
FC Dobrudzha Dobrich
Levski Sofia3 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich0 - 1
CSKA Sofia
FC Dobrudzha Dobrich0 - 2
Arda
Beroe Stara Zagora1 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich2 - 2
Lokomotiv Sofia
Cherno More Varna2 - 0
FC Dobrudzha DobrichĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slavia Sofia
#13#22#30#40#57#60#70
FC Dobrudzha Dobrich
#11#21#30#43#58#60#70
CSKA 1948 Sofia
Ludogorets Razgrad