Bulgarian First League17:00 ngày 23/11/2025

FC Dobrudzha Dobrich
1 - 1

Lokomotiv Plovdiv
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Dobrudzha DobrichChỉ sốLokomotiv Plovdiv
83Chỉ số 2378
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 40
4Chỉ số 23
3Chỉ số 34
6Chỉ số 215
0Chỉ số 81
4Chỉ số 220
64Chỉ số 2447
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Dobrudzha Dobrich
Sơ đồ 4-1-4-113152237772382820798
Đội hình xuất phát

G.Grigorov#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Kostov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

jonathan hurtado#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Kerchev#37 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Leoni#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.FallNdour#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

T.Silva#82 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Cardoso#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Ramadan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

anton ivanov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Mihaylov#98 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Mihaylov#27

I.Mihaylov#10
I.Mihaylov#6

I.Mihaylov#3
I.Mihaylov#88

I.Mihaylov#30
I.Mihaylov#45

I.Mihaylov#31

I.Mihaylov#1
Lokomotiv Plovdiv
Sơ đồ 4-2-3-140223132122129414799
Đội hình xuất phát

P.Zovko#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Cova#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ruskov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Ryan lucas#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Espinoza#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Ivanov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Ali#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Itu#94 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Iliev#14 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
sevi idriz#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Lamy#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Lamy#19

J.Lamy#10

J.Lamy#5

J.Lamy#44

J.Lamy#1

J.Lamy#4

J.Lamy#33

J.Lamy#11
J.Lamy#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lokomotiv Plovdiv1 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich2 - 2
Lokomotiv Plovdiv
FC Dobrudzha Dobrich0 - 2
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv2 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich0 - 3
Lokomotiv Plovdiv
FC Dobrudzha Dobrich0 - 4
Lokomotiv PlovdivĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dobrudzha Dobrich
Botev Plovdiv2 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich2 - 0
Spartak Varna
FC Bdin Vidin2 - 7
FC Dobrudzha Dobrich
Levski Sofia3 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich0 - 1
CSKA Sofia
FC Dobrudzha Dobrich0 - 2
Arda
Beroe Stara Zagora1 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich2 - 2
Lokomotiv Sofia
Cherno More Varna2 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich1 - 1
Spartak VarnaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv1 - 0
Beroe Stara Zagora
FC Dunav Ruse1 - 1
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Sofia2 - 2
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv3 - 0
Botev Vratsa
FK Septemvri Sofia2 - 2
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv1 - 0
Levski Sofia
CSKA 1948 Sofia4 - 0
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv1 - 1
Ludogorets Razgrad
Spartak Varna1 - 2
Lokomotiv Plovdiv
Cherno More Varna1 - 1
Lokomotiv PlovdivĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Dobrudzha Dobrich
#11#20#30#43#54#60#70
Lokomotiv Plovdiv
#11#21#30#44#53#60#70
Slavia Sofia
PFK Montana