Romanian Super Liga01:00 ngày 25/05/2025

CS Universitatea Craiova
2 - 1

FC Dinamo 1948
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS Universitatea CraiovaChỉ sốFC Dinamo 1948
52Chỉ số 2449
12Chỉ số 223
52Chỉ số 2548
101Chỉ số 2386
0Chỉ số 80
4Chỉ số 26
5Chỉ số 213
0Chỉ số 32
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
CS Universitatea Craiova
Sơ đồ 4-2-3-1331219611851014289
Đội hình xuất phát

S.LungJr.#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Ndong#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Mogoș#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Screciu#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Bancu#11 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

T.Oshima#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Mekvabishvili#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Baiaram#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Houri#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Mitriță#28 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Safira#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Safira#24

Safira#32

Safira#21

Safira#41

Safira#17

Safira#22
Safira#37

Safira#27

Safira#23
FC Dinamo 1948
Sơ đồ 4-3-3739823283339010171899
Đội hình xuất phát

Alexandru Vasile Roșca Ailiesei#73 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Costin#98 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Patriche#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Homawoo#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Opruț#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Olsen#33 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Marginean#90 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Cirjan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G.Milanov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Perica#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Mihai Constantin·Pop#99 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Mihai Constantin·Pop#30
A.Mihai Constantin·Pop#22

A.Mihai Constantin·Pop#19

A.Mihai Constantin·Pop#24
A.Mihai Constantin·Pop#32

A.Mihai Constantin·Pop#1

A.Mihai Constantin·Pop#5

A.Mihai Constantin·Pop#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Hermannstadt | 9 | 4 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | FC Otelul Galati | 9 | 6 | 1 | 2 | 35 |
| 3 | Farul Constanta | 9 | 3 | 4 | 2 | 31 |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 9 | 3 | 2 | 4 | 31 |
| 5 | FC UT Arad | 9 | 4 | 2 | 3 | 31 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 4 | 1 | 4 | 29 |
| 7 | ACSM Politehnica Iași | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 8 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 3 | 5 | 1 | 27 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 1 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Gloria Buzau | 9 | 2 | 1 | 6 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 10 | 7 | 3 | 0 | 52 |
| 2 | CFR Cluj | 10 | 4 | 4 | 2 | 43 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 9 | 4 | 0 | 5 | 38 |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 9 | 3 | 2 | 4 | 37 |
| 5 | FC Rapid 1923 | 9 | 2 | 3 | 4 | 32 |
| 6 | FC Dinamo 1948 | 9 | 1 | 2 | 6 | 31 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 30 | 15 | 11 | 4 | 56 |
| 2 | CFR Cluj | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 7 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 8 | AFC Hermannstadt | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Petrolul Ploiesti | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 10 | Farul Constanta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 11 | FC UT Arad | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | FC Otelul Galati | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FC Botosani | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | ACSM Politehnica Iași | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 15 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Gloria Buzau | 30 | 5 | 5 | 20 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Dinamo 19480 - 2
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19482 - 1
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 0
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19480 - 2
CS Universitatea Craiova
FC Dinamo 19481 - 6
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova5 - 0
FC Dinamo 1948
CS Universitatea Craiova1 - 0
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19480 - 1
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova4 - 1
FC Dinamo 1948Đối chiếu
Phong độ gần đây của CS Universitatea Craiova
Fotbal Club FCSB1 - 0
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova2 - 2
CFR Cluj
CS Universitatea Craiova1 - 2
FC Rapid 1923
FC Universitatea Cluj2 - 1
CS Universitatea Craiova
FC Dinamo 19480 - 2
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova0 - 0
Fotbal Club FCSB
CFR Cluj2 - 0
CS Universitatea Craiova
CFR Cluj1 - 1
CS Universitatea Craiova
FC Rapid 19231 - 2
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova4 - 3
ArgesĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19481 - 3
FC Universitatea Cluj
FC Dinamo 19480 - 0
FC Rapid 1923
Fotbal Club FCSB3 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19481 - 1
CFR Cluj
FC Dinamo 19480 - 2
CS Universitatea Craiova
FC Universitatea Cluj2 - 4
FC Dinamo 1948
FC Rapid 19231 - 0
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19481 - 2
Fotbal Club FCSB
CFR Cluj3 - 1
FC Dinamo 1948
FC UT Arad0 - 2
FC Dinamo 1948Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Universitatea Craiova
#12#20#30#40#54#60#70
FC Dinamo 1948
#11#21#30#42#56#60#70
AFC Hermannstadt
FC Otelul Galati
Farul Constanta
Petrolul Ploiesti
FC Botosani
ACSM Politehnica Iași
FC Unirea 2004 Slobozia
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Gloria Buzau