Romanian Super Liga01:30 ngày 14/03/2026

CS Universitatea Craiova
0 - 1

Arges
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS Universitatea CraiovaChỉ sốArges
3Chỉ số 211
0Chỉ số 80
5Chỉ số 28
6Chỉ số 222
2Chỉ số 35
31Chỉ số 2427
120Chỉ số 2388
72Chỉ số 2528
0Chỉ số 40
3Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
CS Universitatea Craiova
Sơ đồ 3-4-3213286174201127910
Đội hình xuất phát

L.Popescu#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Romanchuk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Rus#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Screciu#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Mora#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Crețu#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Cicâldău#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Bancu#11 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

D.Barbu#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.AlIslam·AlHamlawi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Baiaram#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Baiaram#12

S.Baiaram#29

S.Baiaram#2

S.Baiaram#15

S.Baiaram#1

S.Baiaram#23

S.Baiaram#14

S.Baiaram#24

S.Baiaram#7
S.Baiaram#38

S.Baiaram#19

S.Baiaram#77
Arges
Sơ đồ 3-4-334615326222723161721
Đội hình xuất phát

C.Căbuz#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Tudose#6 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

G.Garutti#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Sadriu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Oancea#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Rață#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Sierra#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Borta#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Radescu#16 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Matos#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Bettaieb#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Bettaieb#33

A.Bettaieb#2

A.Bettaieb#1

A.Bettaieb#25

A.Bettaieb#11

A.Bettaieb#99
A.Bettaieb#13

A.Bettaieb#98
A.Bettaieb#7

A.Bettaieb#42

A.Bettaieb#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Arges1 - 2
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova3 - 1
Arges
CS Universitatea Craiova4 - 3
Arges
CS Universitatea Craiova1 - 0
Arges
Arges2 - 1
CS Universitatea Craiova
Arges1 - 0
CS Universitatea Craiova
Arges0 - 4
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova3 - 0
Arges
Arges3 - 2
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 0
ArgesĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Universitatea Craiova
FC Rapid 19231 - 1
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 1
CFR Cluj
CS Universitatea Craiova2 - 1
Metaloglobus
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 3
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 0
Fotbal Club FCSB
CS Universitatea Craiova2 - 2
Fotbal Club FCSB
FC Dinamo 19481 - 1
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 0
FC Otelul Galati
Farul Constanta4 - 1
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova2 - 0
FC BotosaniĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arges
Arges0 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
Arges2 - 2
A.C.F. Gloria Bistrita
FC Dinamo 19480 - 1
Arges
Arges1 - 0
Farul Constanta
Petrolul Ploiesti2 - 1
Arges
ACS Dumbravita1 - 2
Arges
Arges3 - 1
AFC Hermannstadt
FC Universitatea Cluj3 - 1
Arges
Arges0 - 1
FC UT Arad
Metaloglobus0 - 2
ArgesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Universitatea Craiova
#10#20#30#42#55#60#70
Arges
#11#21#30#45#58#60#70
FK Csikszereda Miercurea Ciuc