Romanian Super Liga01:30 ngày 22/11/2025

Arges
1 - 2

CS Universitatea Craiova
Thống kê
Thống kê trận đấu
ArgesChỉ sốCS Universitatea Craiova
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2556
110Chỉ số 23106
96Chỉ số 2452
2Chỉ số 224
2Chỉ số 213
0Chỉ số 80
3Chỉ số 33
13Chỉ số 20
Lineup
Đội hình trận đấu
Arges
Sơ đồ 4-4-212363526827213017
Đội hình xuất phát

C.Straton#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Borta#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Tudose#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Sadriu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Briceag#5 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

D.Oancea#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Popescu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Sierra#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Bettaieb#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.caio#30 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Matos#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Matos#82

R.Matos#91

R.Matos#2

R.Matos#14

R.Matos#25

R.Matos#16

R.Matos#22

R.Matos#11

R.Matos#43

R.Matos#99

R.Matos#15

R.Matos#24
CS Universitatea Craiova
Sơ đồ 4-2-3-1771928311851230109
Đội hình xuất phát

P.Isenko#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Mogoș#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Rus#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Romanchuk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Bancu#11 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

T.Băluță#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Mekvabishvili#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Etim#12 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Matei#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Baiaram#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.AlIslam·AlHamlawi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.AlIslam·AlHamlawi#24

A.AlIslam·AlHamlawi#21

A.AlIslam·AlHamlawi#23

A.AlIslam·AlHamlawi#2
A.AlIslam·AlHamlawi#38

A.AlIslam·AlHamlawi#1

A.AlIslam·AlHamlawi#25

A.AlIslam·AlHamlawi#15

A.AlIslam·AlHamlawi#29

A.AlIslam·AlHamlawi#4

A.AlIslam·AlHamlawi#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CS Universitatea Craiova3 - 1
Arges
CS Universitatea Craiova4 - 3
Arges
CS Universitatea Craiova1 - 0
Arges
Arges2 - 1
CS Universitatea Craiova
Arges1 - 0
CS Universitatea Craiova
Arges0 - 4
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova3 - 0
Arges
Arges3 - 2
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 0
Arges
CS Universitatea Craiova1 - 1
ArgesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arges
Arges6 - 0
Muscelul Campulung
FC Rapid 19232 - 0
Arges
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 1
Arges
Metaloglobus2 - 3
Arges
Arges1 - 1
FC Dinamo 1948
Farul Constanta0 - 0
Arges
Arges0 - 1
Petrolul Ploiesti
AFC Hermannstadt0 - 1
Arges
Arges1 - 0
FC Universitatea Cluj
FC UT Arad3 - 3
ArgesĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 2
FC UT Arad
SK Rapid Wien0 - 1
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova2 - 2
FC Rapid 1923
CS Sanatatea Cluj1 - 4
CS Universitatea Craiova
Metaloglobus0 - 0
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 1
FC Noah
CS Universitatea Craiova3 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
Fotbal Club FCSB1 - 0
CS Universitatea Craiova
Rakow Czestochowa2 - 0
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova2 - 2
FC Dinamo 1948Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Arges
#11#21#30#43#513#60#70
CS Universitatea Craiova
#12#22#30#43#50#60#70
CFR Cluj
FC Botosani
FC Otelul Galati
FK Csikszereda Miercurea Ciuc