Romanian Super Liga01:30 ngày 19/07/2025

CS Universitatea Craiova
3 - 1

Arges
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS Universitatea CraiovaChỉ sốArges
6Chỉ số 229
0Chỉ số 80
65Chỉ số 2535
0Chỉ số 40
25Chỉ số 2447
2Chỉ số 212
2Chỉ số 34
77Chỉ số 2375
1Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
CS Universitatea Craiova
Sơ đồ 3-5-27724193181482311910
Đội hình xuất phát

P.Isenko#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Stevanović#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

V.Mogoș#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

O.Romanchuk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Rădulescu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

L.Houri#14 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

T.Băluță#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

S.Teles#23 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

N.Bancu#11 · M · Đội trưởng: Có · x:88 · y:62

A.AlIslam·AlHamlawi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Baiaram#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Baiaram#15

S.Baiaram#12

S.Baiaram#17

S.Baiaram#5
S.Baiaram#30

S.Baiaram#1

S.Baiaram#97

S.Baiaram#25

S.Baiaram#4

S.Baiaram#20
S.Baiaram#29

S.Baiaram#27
Arges
Sơ đồ 3-4-3914363262227530716
Đội hình xuất phát

D.Lazăr#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Orozco#43 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
M.Tudose#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Sadriu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Oancea#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Rață#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Sierra#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Briceag#5 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62
Caio Ferreira Martins#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Heras#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Radescu#16 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Radescu#14

I.Radescu#1
I.Radescu#28

I.Radescu#25

I.Radescu#11

I.Radescu#17

I.Radescu#99

I.Radescu#15

I.Radescu#23

I.Radescu#21
I.Radescu#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CS Universitatea Craiova4 - 3
Arges
CS Universitatea Craiova1 - 0
Arges
Arges2 - 1
CS Universitatea Craiova
Arges1 - 0
CS Universitatea Craiova
Arges0 - 4
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova3 - 0
Arges
Arges3 - 2
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 0
Arges
CS Universitatea Craiova1 - 1
Arges
CS Universitatea Craiova1 - 0
ArgesĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Universitatea Craiova
FC UT Arad3 - 3
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 0
MTK Budapest
Bohemians Praha 19053 - 3
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova3 - 3
Bohemians Praha
CS Universitatea Craiova2 - 1
FC Dinamo 1948
Fotbal Club FCSB1 - 0
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova2 - 2
CFR Cluj
CS Universitatea Craiova1 - 2
FC Rapid 1923
FC Universitatea Cluj2 - 1
CS Universitatea Craiova
FC Dinamo 19480 - 2
CS Universitatea CraiovaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arges
Arges0 - 2
FC Rapid 1923
Arges2 - 0
FC Dinamo 1948
Arges1 - 0
Muscelul Campulung
NK Radomlje1 - 2
Arges
NK Brinje Grosuplje1 - 2
Arges
ND Primorje1 - 2
Arges
Shkendija Tetovo1 - 0
Arges
FK Csikszereda Miercurea Ciuc0 - 4
Arges
Arges0 - 0
FC Voluntari
Arges3 - 0
Scolar ResitaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Universitatea Craiova
#13#22#30#42#51#60#70
Arges
#11#21#30#44#54#60#70
FC Botosani
FC Otelul Galati
Farul Constanta
Petrolul Ploiesti
FC Unirea 2004 Slobozia
AFC Hermannstadt
Metaloglobus