Algerian Ligue Professionnelle 104:00 ngày 21/02/2026

CR Belouizdad
0 - 0

El Bayadh
Thống kê
Thống kê trận đấu
CR BelouizdadChỉ sốEl Bayadh
61Chỉ số 2428
115Chỉ số 2355
9Chỉ số 223
0Chỉ số 41
1Chỉ số 35
5Chỉ số 214
0Chỉ số 80
7Chỉ số 22
76Chỉ số 2524
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
CR Belouizdad
Sơ đồ 4-4-230322124138185207
Đội hình xuất phát

F.Chaal#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Benayada#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
c.keddad#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
y.laouafi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.N.Khacef#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
lofti boussouar#13 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Benguit#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.Boukhanchouche#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

abdelmalek kelaleche#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.A.B.Hammouda#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Abdennour·Belhocini#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Abdennour·Belhocini#25
Abdennour·Belhocini#17
Abdennour·Belhocini#10
Abdennour·Belhocini#6
Abdennour·Belhocini#29
Abdennour·Belhocini#1
Abdennour·Belhocini#27
El Bayadh
Sơ đồ 4-2-1-3252314412824279157
Đội hình xuất phát
A.Al#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
abdellah meddah#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
oussama yerou#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.marwani#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
adel haddad#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
mortada keniche#8 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52
D.benyahia#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52
ilyes atallah#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:68
A.Amokrane#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
mohammed belkhadem#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
ounas adjout#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
ounas adjout#17
ounas adjout#22
ounas adjout#13
ounas adjout#26
ounas adjout#18
ounas adjout#5
ounas adjout#16
ounas adjout#28
ounas adjout#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Oran | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 2 | Olympique Akbou | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | MC Alger | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 4 | JS Saoura | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | CR Belouizdad | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 6 | USM Libreville | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Rouisset | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | |
| 9 | JS kabylie | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 10 | CS Constantine | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 11 | USM Khenchela | 9 | 2 | 5 | 2 | 11 |
| 12 | ASO Chlef | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | ES Setif | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 14 | ES Mostaganem | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 15 | Paradou AC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
| 16 | El Bayadh | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
El Bayadh1 - 1
CR Belouizdad
CR Belouizdad1 - 0
El Bayadh
El Bayadh0 - 0
CR Belouizdad
CR Belouizdad2 - 3
El Bayadh
CR Belouizdad1 - 0
El Bayadh
El Bayadh2 - 1
CR Belouizdad
El Bayadh1 - 3
CR Belouizdad
CR Belouizdad1 - 0
El BayadhĐối chiếu
Phong độ gần đây của CR Belouizdad
CR Belouizdad2 - 1
AS Otoho
Singida Black Stars0 - 1
CR Belouizdad
Stellenbosch FC0 - 3
CR Belouizdad
CR Belouizdad2 - 0
Stellenbosch FC
CR Belouizdad3 - 0
ASM Oran
CR Belouizdad0 - 1
JS kabylie
CR Belouizdad
MC Oran1 - 1
CR Belouizdad
CR Belouizdad3 - 1
ES Setif
CR Belouizdad3 - 2
Olympique AkbouĐối chiếu
Phong độ gần đây của El Bayadh
El Bayadh0 - 1
ASO Chlef
ES Setif0 - 0
El Bayadh
El Bayadh2 - 0
Rouisset
CS Constantine1 - 1
El Bayadh
El Bayadh1 - 0
ES Mostaganem
JS Saoura2 - 1
El Bayadh
El Bayadh1 - 2
USM Khenchela
MC Alger1 - 0
El Bayadh
Paradou AC2 - 0
El Bayadh
El Bayadh0 - 1
MC AlgerĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CR Belouizdad
#10#20#30#41#57#60#70
El Bayadh
#10#20#31#45#52#60#70
USM Libreville