Algerian Ligue Professionnelle 123:00 ngày 19/12/2025

CS Constantine
2 - 0

Paradou AC
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS ConstantineChỉ sốParadou AC
5Chỉ số 223
52Chỉ số 2438
3Chỉ số 20
82Chỉ số 2363
58Chỉ số 2542
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
8Chỉ số 210
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
CS Constantine
Sơ đồ 4-2-1-312719252618126101120
Đội hình xuất phát

Z.Bouhalfaya#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Chikhi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
chams derradji#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Rebiai#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.L'Ghoul#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
m.merbah#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52
oussama meddahi#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52
M.Benchaira#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:68
brahim dib#10 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90
D.Mouaki#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
wajih khalfaoui#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
wajih khalfaoui#13

wajih khalfaoui#17
wajih khalfaoui#29
wajih khalfaoui#7
wajih khalfaoui#21

wajih khalfaoui#5
wajih khalfaoui#23
wajih khalfaoui#22

wajih khalfaoui#8
Paradou AC
Sơ đồ 4-2-1-3163524238172518112015
Đội hình xuất phát
T.Moussaoui#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Ben#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
fouad kermiche#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
mohamed reguig#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
mohamed abdelkader#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
moncef bisker#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52
L.Rafanomezantsoa#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52
A.Tahri#18 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:68
djabril mustapha soukkou#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
sid lahmer#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
amine el mohamed ramdaoui#15 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
amine el mohamed ramdaoui#27
amine el mohamed ramdaoui#19
amine el mohamed ramdaoui#6
amine el mohamed ramdaoui#28
amine el mohamed ramdaoui#33

amine el mohamed ramdaoui#13
amine el mohamed ramdaoui#3
amine el mohamed ramdaoui#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Oran | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 2 | Olympique Akbou | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | MC Alger | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 4 | JS Saoura | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | CR Belouizdad | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 6 | USM Libreville | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Rouisset | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | |
| 9 | JS kabylie | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 10 | CS Constantine | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 11 | USM Khenchela | 9 | 2 | 5 | 2 | 11 |
| 12 | ASO Chlef | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | ES Setif | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 14 | ES Mostaganem | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 15 | Paradou AC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
| 16 | El Bayadh | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Paradou AC2 - 0
CS Constantine
CS Constantine2 - 1
Paradou AC
CS Constantine2 - 1
Paradou AC
Paradou AC0 - 0
CS Constantine
CS Constantine1 - 0
Paradou AC
Paradou AC2 - 0
CS Constantine
Paradou AC0 - 1
CS Constantine
CS Constantine1 - 0
Paradou AC
Paradou AC1 - 1
CS Constantine
CS Constantine0 - 1
Paradou ACĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Constantine
CS Constantine3 - 0
CR Temouchent
CS Constantine1 - 1
JS El Biar
CS Constantine1 - 0
JS kabylie
MC Oran1 - 0
CS Constantine
CS Constantine2 - 1
Olympique Akbou
CS Constantine
CS Constantine1 - 1
USM Libreville
CR Belouizdad2 - 2
CS Constantine
CS Constantine2 - 2
ASO Chlef
ES Setif2 - 1
CS ConstantineĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paradou AC
Paradou AC2 - 0
USF Constantine
Paradou AC3 - 0
CRB Adrar
Paradou AC2 - 0
El Bayadh
JS Saoura1 - 2
Paradou AC
Paradou AC2 - 0
USM Khenchela
Paradou AC1 - 0
ES Mostaganem
MC Alger2 - 1
Paradou AC
Paradou AC1 - 2
JS kabylie
MC Oran3 - 1
Paradou AC
Paradou AC1 - 2
Olympique AkbouĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Constantine
#12#20#30#42#53#60#70
Paradou AC
#10#20#30#43#50#60#70
Rouisset