CAF Confederation Cup23:00 ngày 08/02/2026

Singida Black Stars
0 - 1

CR Belouizdad
Thống kê
Thống kê trận đấu
Singida Black StarsChỉ sốCR Belouizdad
1Chỉ số 33
98Chỉ số 2443
187Chỉ số 2391
5Chỉ số 211
1Chỉ số 41
68Chỉ số 2532
0Chỉ số 80
9Chỉ số 22
6Chỉ số 220
2Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Singida Black Stars
Sơ đồ 4-3-312202919248114151839
Đội hình xuất phát

A.Obasogie#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I.Diomande#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Issa#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Zakaria#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
MirajyAbdallaHassan#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Aucho#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
M.Chukwu#11 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

K.Habibu#4 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Lamine Diadhiou Jarju#15 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.G.Gnadou#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Rupia#39 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Rupia#33
E.Rupia#16
E.Rupia#9
E.Rupia#37
E.Rupia#6
E.Rupia#27

E.Rupia#26
E.Rupia#5
E.Rupia#38
CR Belouizdad
Sơ đồ 4-4-23032212472918222013
Đội hình xuất phát

F.Chaal#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Benayada#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Keddad#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Y.A.Laouafi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.N.Khacef#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Abdennour·Belhocini#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Bilal Boukerchaoui#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Boukhenchouche#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Belkhir#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.A.B.Hammouda#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Lotfi Boussouar#13 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Lotfi Boussouar#5
Lotfi Boussouar#10
Lotfi Boussouar#4
Lotfi Boussouar#17

Lotfi Boussouar#8
Lotfi Boussouar#6
Lotfi Boussouar#1

Lotfi Boussouar#28
Lotfi Boussouar#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | USM Libreville | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Olympique de Safi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Djoliba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Calor de San Pedro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wydad Casablanca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Azam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Maniema Union | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Nairobi United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CR Belouizdad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Stellenbosch FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | AS Otoho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Singida Black Stars | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zamalek SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Al Masry | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | ZESCO United Ndola | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kaizer Chiefs | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Singida Black Stars
AS Otoho2 - 1
Singida Black Stars
Singida Black Stars1 - 0
AS Otoho
Singida Black Stars0 - 1
JKT Tanzania
Dodoma Jiji FC1 - 1
Singida Black Stars
Singida Black Stars0 - 1
Young Africans
Singida Black Stars1 - 1
URA Kampala
Singida Black Stars1 - 1
Azam
Mlandege FC1 - 3
Singida Black Stars
Singida Black Stars1 - 3
Tabora United FC
Azam0 - 0
Singida Black StarsĐối chiếu
Phong độ gần đây của CR Belouizdad
Stellenbosch FC0 - 3
CR Belouizdad
CR Belouizdad2 - 0
Stellenbosch FC
CR Belouizdad3 - 0
ASM Oran
CR Belouizdad0 - 1
JS kabylie
CR Belouizdad
MC Oran1 - 1
CR Belouizdad
CR Belouizdad3 - 1
ES Setif
CR Belouizdad3 - 2
Olympique Akbou
Wifaq Ain Benian1 - 5
CR Belouizdad
MC Alger2 - 1
CR BelouizdadĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Singida Black Stars
#10#20#31#41#59#60#70
CR Belouizdad
#11#21#31#43#52#60#70
USM Libreville
Olympique de Safi
Djoliba
Calor de San Pedro
Wydad Casablanca
Maniema Union
Nairobi United
Zamalek SC
Al Masry
ZESCO United Ndola
Kaizer Chiefs