Algerian Ligue Professionnelle 103:00 ngày 13/06/2025

CS Constantine
0 - 2

CR Belouizdad
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS ConstantineChỉ sốCR Belouizdad
69Chỉ số 2463
5Chỉ số 223
49Chỉ số 2551
90Chỉ số 2384
0Chỉ số 81
4Chỉ số 26
2Chỉ số 215
3Chỉ số 34
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
CS Constantine
Sơ đồ 4-2-3-1165241219186221097
Đội hình xuất phát
Z.Bouhalfaya#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

melo ndiaye#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Bouguerra#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
oussama meddahi#12 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
chams derradji#19 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
m.merbah#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
M.Benchaira#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
T.Omoyele#22 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
brahim dib#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

Z.Benchaâ#9 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Abdennour·Belhocini#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Abdennour·Belhocini#8
Abdennour·Belhocini#2
Abdennour·Belhocini#17
Abdennour·Belhocini#20
Abdennour·Belhocini#23
Abdennour·Belhocini#13
Abdennour·Belhocini#0
Abdennour·Belhocini#11
CR Belouizdad
Sơ đồ 4-2-3-112429322181118719
Đội hình xuất phát

M.Zeghba#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.N.Khacef#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
boukerchaoui#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Benayada#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
c.keddad#2 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
y.laouafi#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Benguit#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
A.Meziane#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
A.Mahious#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Hedy Chaabi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
m.belkhir#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
m.belkhir#23
m.belkhir#26

m.belkhir#9

m.belkhir#22
m.belkhir#28
m.belkhir#48
m.belkhir#34

m.belkhir#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Alger | 26 | 14 | 10 | 2 | 52 |
| 2 | JS kabylie | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 3 | CR Belouizdad | 26 | 12 | 9 | 5 | 45 |
| 4 | Paradou AC | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 5 | ES Setif | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 6 | USM Libreville | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 7 | El Bayadh | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 8 | JS Saoura | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | CS Constantine | 24 | 8 | 9 | 7 | 33 |
| 10 | ASO Chlef | 26 | 7 | 12 | 7 | 33 |
| 11 | MC Oran | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 12 | Olympique Akbou | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | USM Khenchela | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 14 | ES Mostaganem | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | NC Magra | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 16 | Biskra | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CR Belouizdad0 - 2
CS Constantine
CS Constantine1 - 1
CR Belouizdad
CR Belouizdad2 - 1
CS Constantine
CS Constantine0 - 0
CR Belouizdad
CR Belouizdad2 - 1
CS Constantine
CS Constantine1 - 2
CR Belouizdad
CR Belouizdad1 - 1
CS Constantine
CS Constantine0 - 0
CR Belouizdad
CR Belouizdad1 - 1
CS Constantine
CS Constantine1 - 0
CR BelouizdadĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Constantine
CS Constantine2 - 1
USM Khenchela
Olympique Akbou0 - 0
CS Constantine
El Bayadh1 - 1
CS Constantine
CS Constantine2 - 2
MC Oran
CS Constantine3 - 0
Biskra
ES Setif0 - 1
CS Constantine
USM Libreville2 - 1
CS Constantine
CS Constantine1 - 0
Renaissance de Berkane
Renaissance de Berkane4 - 0
CS Constantine
USM Libreville1 - 1
CS ConstantineĐối chiếu
Phong độ gần đây của CR Belouizdad
CR Belouizdad2 - 1
Paradou AC
ASO Chlef1 - 1
CR Belouizdad
CR Belouizdad1 - 1
MC Alger
JS kabylie3 - 2
CR Belouizdad
CR Belouizdad3 - 2
ES Mostaganem
CR Belouizdad1 - 0
El Bayadh
JS Saoura1 - 3
CR Belouizdad
CR Belouizdad4 - 0
NC Magra
CR Belouizdad1 - 0
MO Bejaia
CR Belouizdad1 - 1
USM LibrevilleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Constantine
#10#20#30#43#54#60#70
CR Belouizdad
#12#21#30#44#56#60#70