Algerian Ligue Professionnelle 122:00 ngày 09/01/2026

CS Constantine
1 - 0

JS Saoura
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS ConstantineChỉ sốJS Saoura
0Chỉ số 80
11Chỉ số 23
51Chỉ số 2427
4Chỉ số 224
3Chỉ số 32
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 40
96Chỉ số 2353
6Chỉ số 213
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
CS Constantine
191681012225111826
Đội hình xuất phát
chams derradji#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Bouhalfaya#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Benchaira#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

houari baouche#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
brahim dib#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
oussama meddahi#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Omoyele#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

melo ndiaye#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Mouaki#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.merbah#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.L'Ghoul#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
N.L'Ghoul#13

N.L'Ghoul#17
N.L'Ghoul#29
N.L'Ghoul#7
N.L'Ghoul#27
N.L'Ghoul#21
N.L'Ghoul#20
N.L'Ghoul#23

N.L'Ghoul#30
JS Saoura
2495101426201619132
Đội hình xuất phát
abdenour barkat#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Guy Bedi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

abdelkader boutiche#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N. Fettouhi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ilyes haddouche#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed hammia#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

sid matallah#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Z.Seggari#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Wayou#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Zaâlani#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R. Akacem#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
R. Akacem#25
R. Akacem#27
R. Akacem#7
R. Akacem#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Oran | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 2 | Olympique Akbou | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | MC Alger | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 4 | JS Saoura | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | CR Belouizdad | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 6 | USM Libreville | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Rouisset | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | |
| 9 | JS kabylie | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 10 | CS Constantine | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 11 | USM Khenchela | 9 | 2 | 5 | 2 | 11 |
| 12 | ASO Chlef | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | ES Setif | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 14 | ES Mostaganem | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 15 | Paradou AC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
| 16 | El Bayadh | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CS Constantine2 - 2
JS Saoura
JS Saoura2 - 0
CS Constantine
JS Saoura2 - 2
CS Constantine
CS Constantine3 - 0
JS Saoura
CS Constantine2 - 0
JS Saoura
JS Saoura3 - 1
CS Constantine
JS Saoura2 - 0
CS Constantine
CS Constantine1 - 0
JS Saoura
CS Constantine1 - 0
JS Saoura
JS Saoura1 - 0
CS ConstantineĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Constantine
MC Alger1 - 0
CS Constantine
USM Khenchela0 - 0
CS Constantine
CS Constantine2 - 0
Paradou AC
CS Constantine3 - 0
CR Temouchent
CS Constantine1 - 1
JS El Biar
CS Constantine1 - 0
JS kabylie
MC Oran1 - 0
CS Constantine
CS Constantine2 - 1
Olympique Akbou
CS Constantine
CS Constantine1 - 1
USM LibrevilleĐối chiếu
Phong độ gần đây của JS Saoura
JS Saoura2 - 1
El Bayadh
JS Saoura3 - 2
ES Mostaganem
JS Saoura2 - 0
AS Khroub
Bethioua0 - 1
JS Saoura
USM Khenchela3 - 0
JS Saoura
JS Saoura1 - 2
Paradou AC
MC Alger1 - 0
JS Saoura
JS Saoura2 - 2
JS kabylie
MC Oran1 - 1
JS Saoura
JS Saoura3 - 2
Olympique AkbouĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Constantine
#11#20#30#43#511#60#70
JS Saoura
#10#20#30#42#53#60#70
CR Belouizdad
Rouisset
ASO Chlef
ES Setif