CAF Confederation Cup20:00 ngày 01/02/2026

Stellenbosch FC
0 - 3

CR Belouizdad
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stellenbosch FCChỉ sốCR Belouizdad
5Chỉ số 234
3Chỉ số 31
3Chỉ số 215
4Chỉ số 242
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2539
8Chỉ số 223
0Chỉ số 80
10Chỉ số 20
6Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Stellenbosch FC
Sơ đồ 4-4-217164233361927383740
Đội hình xuất phát

s.stephens#17 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

K.Godswill#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
H.Stanic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Lebusa#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Butsaka#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Jooste#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
G. Palace#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
I.Jabaar#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Tiwani#38 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Mabaso#37 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

W.Makhubu#40 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Makhubu#13
W.Makhubu#34

W.Makhubu#11
W.Makhubu#21
W.Makhubu#29
W.Makhubu#3

W.Makhubu#26

W.Makhubu#9

W.Makhubu#30
CR Belouizdad
Sơ đồ 4-4-23032212472718221320
Đội hình xuất phát

F.Chaal#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Benayada#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Keddad#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Y.A.Laouafi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.N.Khacef#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Abdennour·Belhocini#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
djaber kaassis#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Boukhenchouche#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Belkhir#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Lotfi Boussouar#13 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.A.B.Hammouda#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.A.B.Hammouda#5
M.A.B.Hammouda#29

M.A.B.Hammouda#28
M.A.B.Hammouda#1
M.A.B.Hammouda#17
M.A.B.Hammouda#4

M.A.B.Hammouda#8
M.A.B.Hammouda#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | USM Libreville | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Olympique de Safi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Djoliba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Calor de San Pedro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wydad Casablanca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Azam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Maniema Union | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Nairobi United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CR Belouizdad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Stellenbosch FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | AS Otoho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Singida Black Stars | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zamalek SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Al Masry | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | ZESCO United Ndola | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kaizer Chiefs | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Stellenbosch FC
CR Belouizdad2 - 0
Stellenbosch FC
Sekhukhune United0 - 1
Stellenbosch FC
Stellenbosch FC1 - 2
Polokwane City FC
Singida Black Stars1 - 1
Stellenbosch FC
Orbit College1 - 2
Stellenbosch FC
Stellenbosch FC1 - 0
AS Otoho
Stellenbosch FC0 - 2
Siwelele
TS Galaxy2 - 0
Stellenbosch FC
Marumo Gallants FC4 - 0
Stellenbosch FC
Stellenbosch FC4 - 1
15 de Agosto (Gnq)Đối chiếu
Phong độ gần đây của CR Belouizdad
CR Belouizdad2 - 0
Stellenbosch FC
CR Belouizdad3 - 0
ASM Oran
CR Belouizdad0 - 1
JS kabylie
CR Belouizdad
MC Oran1 - 1
CR Belouizdad
CR Belouizdad3 - 1
ES Setif
CR Belouizdad3 - 2
Olympique Akbou
Wifaq Ain Benian1 - 5
CR Belouizdad
MC Alger2 - 1
CR Belouizdad
CR Belouizdad1 - 1
ORB Oued FoddaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stellenbosch FC
#10#20#30#43#510#60#70
CR Belouizdad
#13#21#30#41#50#60#70
USM Libreville
Olympique de Safi
Djoliba
Calor de San Pedro
Wydad Casablanca
Azam
Maniema Union
Nairobi United
Zamalek SC
Al Masry
ZESCO United Ndola
Kaizer Chiefs