Algerian Ligue Professionnelle 101:00 ngày 31/01/2025

CR Belouizdad
0 - 2

CS Constantine
Thống kê
Thống kê trận đấu
CR BelouizdadChỉ sốCS Constantine
1Chỉ số 226
47Chỉ số 2553
116Chỉ số 23143
0Chỉ số 80
5Chỉ số 28
4Chỉ số 212
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
61Chỉ số 2482
Lineup
Đội hình trận đấu
CR Belouizdad
40524312238918619
Đội hình xuất phát

M.Zeghba#40 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Souyad#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.N.Khacef#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Benayada#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Azzi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.mbe#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Benguit#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

k.mayo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Mahious#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oussama daibeche#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.belkhir#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
m.belkhir#28
m.belkhir#29

m.belkhir#10

m.belkhir#7

m.belkhir#30
m.belkhir#26

m.belkhir#22
m.belkhir#21
m.belkhir#17
CS Constantine
168251146189101512
Đội hình xuất phát
Z.Bouhalfaya#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
houari baouche#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Rebiai#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Temine#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.bellaouel#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Benchaira#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.merbah#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Benchaâ#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
brahim dib#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

fethi tahar#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oussama meddahi#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

oussama meddahi#5
oussama meddahi#14
oussama meddahi#22
oussama meddahi#13

oussama meddahi#7
oussama meddahi#24
oussama meddahi#1
oussama meddahi#19
oussama meddahi#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Alger | 26 | 14 | 10 | 2 | 52 |
| 2 | JS kabylie | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 3 | CR Belouizdad | 26 | 12 | 9 | 5 | 45 |
| 4 | Paradou AC | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 5 | ES Setif | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 6 | USM Libreville | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 7 | El Bayadh | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 8 | JS Saoura | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | CS Constantine | 24 | 8 | 9 | 7 | 33 |
| 10 | ASO Chlef | 26 | 7 | 12 | 7 | 33 |
| 11 | MC Oran | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 12 | Olympique Akbou | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | USM Khenchela | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 14 | ES Mostaganem | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | NC Magra | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 16 | Biskra | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CS Constantine1 - 1
CR Belouizdad
CR Belouizdad2 - 1
CS Constantine
CS Constantine0 - 0
CR Belouizdad
CR Belouizdad2 - 1
CS Constantine
CS Constantine1 - 2
CR Belouizdad
CR Belouizdad1 - 1
CS Constantine
CS Constantine0 - 0
CR Belouizdad
CR Belouizdad1 - 1
CS Constantine
CS Constantine1 - 0
CR Belouizdad
CR Belouizdad2 - 1
CS ConstantineĐối chiếu
Phong độ gần đây của CR Belouizdad
Paradou AC1 - 2
CR Belouizdad
CR Belouizdad1 - 1
JS kabylie
CR Belouizdad6 - 0
Stade d Abidjan
Orlando Pirates2 - 1
CR Belouizdad
CR Belouizdad1 - 0
CR Zaouia
CR Belouizdad1 - 0
Al Ahly FC
CR Belouizdad1 - 0
Olympique Akbou
Al Ahly FC6 - 1
CR Belouizdad
CR Belouizdad3 - 0
JS Saoura
Stade d Abidjan0 - 1
CR BelouizdadĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Constantine
CS Constantine0 - 1
El Bayadh
Simba Sports Club2 - 0
CS Constantine
CS Constantine3 - 0
CS Sfaxien
CS Constantine4 - 0
Bravos do Maquis
JS Saoura2 - 0
CS Constantine
CS Constantine0 - 0
NC Magra
Bravos do Maquis3 - 2
CS Constantine
CS Constantine2 - 1
Simba Sports Club
Biskra1 - 1
CS Constantine
CS Sfaxien0 - 1
CS ConstantineĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CR Belouizdad
#10#20#30#40#55#60#70
CS Constantine
#12#20#30#41#58#60#70
MC Alger
ES Setif
USM Libreville
ASO Chlef
MC Oran
USM Khenchela
ES Mostaganem