Egyptian Premier League22:00 ngày 04/02/2026

ZED FC
1 - 1

Al Masry
Thống kê
Thống kê trận đấu
ZED FCChỉ sốAl Masry
36Chỉ số 2564
3Chỉ số 229
0Chỉ số 81
1Chỉ số 27
71Chỉ số 23140
3Chỉ số 32
30Chỉ số 2457
2Chỉ số 217
0Chỉ số 40
0Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
ZED FC
Sơ đồ 4-3-2-1115452488183711147
Đội hình xuất phát

A.Lotfi#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Ibrahim#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Castelo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Tarek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

MohamedRabia#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Kabaka#88 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

A.ElSageery#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

Maata Magassa#37 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

M.Saad#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

A.Elkalamawy#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

R.Khalil#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Khalil#90

R.Khalil#30

R.Khalil#17

R.Khalil#3
R.Khalil#39

R.Khalil#77

R.Khalil#13

R.Khalil#20

R.Khalil#16
Al Masry
Sơ đồ 4-3-316363291337914332510
Đội hình xuất phát

M.Hamdy#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Nader#36 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.A.Mansour#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Hashem#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.S.S.Ismail#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Ahmed Abd El Fattah Sharaf#37 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Mohsen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Hamada#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Omar El Saeey#33 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Temine#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Bambo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Bambo#7

K.Bambo#5

K.Bambo#11

K.Bambo#15

K.Bambo#18

K.Bambo#1

K.Bambo#12

K.Bambo#30

K.Bambo#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
ZED FC0 - 0
Al Masry
Al Masry1 - 0
ZED FC
Al Masry1 - 1
ZED FC
ZED FC1 - 1
Al Masry
Al Masry0 - 1
ZED FC
ZED FC2 - 2
Al MasryĐối chiếu
Phong độ gần đây của ZED FC
Pharco0 - 2
ZED FC
ZED FC0 - 0
Al Masry
ZED FC1 - 2
Kahraba Ismailia
Zamalek SC0 - 1
ZED FC
Ittihad Alexandria SC1 - 1
ZED FC
ZED FC2 - 0
Haras El Hodood
ZED FC1 - 0
Alo Egypt
Al Masry1 - 0
ZED FC
ZED FC1 - 0
Smouha SC
Kahraba Ismailia1 - 2
ZED FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Masry
Al Masry1 - 2
Zamalek SC
Al Masry3 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Zamalek SC0 - 0
Al Masry
ZED FC0 - 0
Al Masry
Al Masry0 - 2
Zamalek SC
Kahraba Ismailia1 - 1
Al Masry
Al Masry2 - 0
Smouha SC
Haras El Hodood0 - 1
Al Masry
Al Masry4 - 2
Dikernis SC
Al Masry1 - 0
ZED FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ZED FC
#11#21#30#43#51#60#70
Al Masry
#11#20#30#42#56#60#70
Al Ahly FC
Pyramids FC
Wadi Degla SC
Enppi
Ghazl El Mahallah
Modern Sport FC
Bank El Ahly
Petrojet
El Gounah
Ismaily SC
Tala'ea El Gaish
El Mokawloon El Arab