CAF Confederation Cup23:00 ngày 14/02/2026

Al Masry
2 - 0

ZESCO United Ndola
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al MasryChỉ sốZESCO United Ndola
8Chỉ số 225
0Chỉ số 80
66Chỉ số 2534
0Chỉ số 40
6Chỉ số 211
70Chỉ số 2437
1Chỉ số 33
112Chỉ số 23105
3Chỉ số 22
1Chỉ số 371
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | USM Libreville | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Olympique de Safi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Djoliba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Calor de San Pedro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wydad Casablanca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Azam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Maniema Union | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Nairobi United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CR Belouizdad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Stellenbosch FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | AS Otoho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Singida Black Stars | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zamalek SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Al Masry | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | ZESCO United Ndola | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kaizer Chiefs | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Masry
Al Masry1 - 1
Wadi Degla SC
Kaizer Chiefs2 - 1
Al Masry
ZED FC1 - 1
Al Masry
Al Masry1 - 2
Zamalek SC
Al Masry3 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Zamalek SC0 - 0
Al Masry
ZED FC0 - 0
Al Masry
Al Masry0 - 2
Zamalek SC
Kahraba Ismailia1 - 1
Al Masry
Al Masry2 - 0
Smouha SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của ZESCO United Ndola
ZESCO United Ndola1 - 0
Zamalek SC
Kaizer Chiefs1 - 0
ZESCO United Ndola
ZESCO United Ndola0 - 1
Kaizer Chiefs
Chipata City Council FC2 - 2
ZESCO United Ndola
ZESCO United Ndola1 - 0
Kabwe Warriors
Nkana FC2 - 1
ZESCO United Ndola
Prison Leopards FC0 - 0
ZESCO United Ndola
ZESCO United Ndola2 - 0
Kansanshi Dynamos
ZESCO United Ndola0 - 0
Nchanga Rangers
ZESCO United Ndola3 - 1
Red ArrowsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Masry
#12#20#30#41#53#60#70
ZESCO United Ndola
#10#20#30#43#52#60#70
USM Libreville
Olympique de Safi
Djoliba
Calor de San Pedro
Wydad Casablanca
Azam
Maniema Union
Nairobi United
CR Belouizdad
Stellenbosch FC
AS Otoho
Singida Black Stars