CAF Confederation Cup20:00 ngày 08/02/2026

Kaizer Chiefs
2 - 1

Al Masry
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kaizer ChiefsChỉ sốAl Masry
44Chỉ số 2556
3Chỉ số 225
0Chỉ số 40
64Chỉ số 23105
1Chỉ số 80
2Chỉ số 23
39Chỉ số 2459
5Chỉ số 213
1Chỉ số 34
4Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Kaizer Chiefs
Sơ đồ 4-2-3-111842535681971332
Đội hình xuất phát

B.Petersen#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D.Solomons#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Z.Macheke#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Msimango#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.McCarthy#35 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Maboe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Ndlovu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Lilepo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Shabalala#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Mmodi#13 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.A.d.Silva#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.A.d.Silva#16

F.A.d.Silva#29
F.A.d.Silva#22

F.A.d.Silva#3

F.A.d.Silva#2

F.A.d.Silva#10

F.A.d.Silva#17

F.A.d.Silva#28
F.A.d.Silva#34
Al Masry
Sơ đồ 3-4-2-116293571814830259
Đội hình xuất phát

M.Hamdy#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Hashem#29 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.A.Mansour#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

K.Sobhi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.E.Eraki#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Ameed Sawafta#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Hamada#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Ali#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Deghmoum#30 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Temine#25 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Mohsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Mohsen#10

S.Mohsen#1

S.Mohsen#37

S.Mohsen#23

S.Mohsen#13

S.Mohsen#22

S.Mohsen#11

S.Mohsen#33

S.Mohsen#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | USM Libreville | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Olympique de Safi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Djoliba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Calor de San Pedro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wydad Casablanca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Azam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Maniema Union | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Nairobi United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CR Belouizdad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Stellenbosch FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | AS Otoho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Singida Black Stars | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zamalek SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Al Masry | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | ZESCO United Ndola | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kaizer Chiefs | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kaizer Chiefs
Stellenbosch FC2 - 1
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs1 - 0
ZESCO United Ndola
Marumo Gallants FC0 - 1
Kaizer Chiefs
ZESCO United Ndola0 - 1
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs1 - 0
Lamontville Golden Arrows
TS Galaxy0 - 0
Kaizer Chiefs
Chippa United0 - 0
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs1 - 1
Zamalek SC
Al Masry2 - 1
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs4 - 1
Orbit CollegeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Masry
ZED FC1 - 1
Al Masry
Al Masry1 - 2
Zamalek SC
Al Masry3 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Zamalek SC0 - 0
Al Masry
ZED FC0 - 0
Al Masry
Al Masry0 - 2
Zamalek SC
Kahraba Ismailia1 - 1
Al Masry
Al Masry2 - 0
Smouha SC
Haras El Hodood0 - 1
Al Masry
Al Masry4 - 2
Dikernis SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kaizer Chiefs
#12#21#30#41#52#60#70
Al Masry
#11#20#30#44#53#60#70
USM Libreville
Olympique de Safi
Djoliba
Calor de San Pedro
Wydad Casablanca
Azam
Maniema Union
Nairobi United
CR Belouizdad
AS Otoho
Singida Black Stars