Egyptian Premier League02:30 ngày 20/02/2026

El Mokawloon El Arab
1 - 1

Al Masry
Thống kê
Thống kê trận đấu
El Mokawloon El ArabChỉ sốAl Masry
1Chỉ số 25
30Chỉ số 2440
89Chỉ số 2396
5Chỉ số 223
0Chỉ số 40
2Chỉ số 214
3Chỉ số 32
0Chỉ số 80
33Chỉ số 2567
3Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
El Mokawloon El Arab
Sơ đồ 4-4-21421323441412323199
Đội hình xuất phát

M.A.El-Saoud#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

hassan hussein#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Abdallah#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

m.hamed#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Ochaya#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Hawash#44 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Gamal#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.E.Wahsh#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Faisal#32 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Adel#31 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Mohamed#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Mohamed#17

H.Mohamed#20

H.Mohamed#18

H.Mohamed#19

H.Mohamed#24

H.Mohamed#26

H.Mohamed#10

H.Mohamed#28

H.Mohamed#9
Al Masry
Sơ đồ 3-4-2-1136232937152113251030
Đội hình xuất phát

E.Tharwat#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Nader#36 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Aash#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Hashem#29 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Ahmed Abd El Fattah Sharaf#37 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.ElArmouty#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Mugisha#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.S.S.Ismail#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Temine#25 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Bambo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Deghmoum#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Deghmoum#24

A.Deghmoum#9

A.Deghmoum#3

A.Deghmoum#6

A.Deghmoum#22

A.Deghmoum#14

A.Deghmoum#11

A.Deghmoum#31

A.Deghmoum#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Masry1 - 1
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab0 - 1
Al Masry
Al Masry1 - 0
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab0 - 0
Al Masry
Al Masry2 - 2
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab2 - 1
Al Masry
Al Masry0 - 2
El Mokawloon El Arab
Al Masry3 - 1
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab0 - 1
Al Masry
El Mokawloon El Arab2 - 0
Al MasryĐối chiếu
Phong độ gần đây của El Mokawloon El Arab
Wadi Degla SC0 - 1
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab0 - 1
Bank El Ahly
Ismaily SC1 - 2
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab1 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Enppi1 - 2
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab1 - 1
Ghazl El Mahallah
Al Ahly FC0 - 3
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab0 - 0
Tala'ea El Gaish
Pharco3 - 2
El Mokawloon El Arab
Enppi1 - 0
El Mokawloon El ArabĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Masry
Al Masry2 - 0
ZESCO United Ndola
Al Masry1 - 1
Wadi Degla SC
Kaizer Chiefs2 - 1
Al Masry
ZED FC1 - 1
Al Masry
Al Masry1 - 2
Zamalek SC
Al Masry3 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Zamalek SC0 - 0
Al Masry
ZED FC0 - 0
Al Masry
Al Masry0 - 2
Zamalek SC
Kahraba Ismailia1 - 1
Al MasryĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
El Mokawloon El Arab
#11#20#30#43#51#60#70
Al Masry
#11#20#30#42#55#60#70
Pyramids FC
Modern Sport FC
Smouha SC
Petrojet
El Gounah
Haras El Hodood
Ittihad Alexandria SC