Egyptian Premier League01:00 ngày 12/02/2026

Al Masry
1 - 1

Wadi Degla SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al MasryChỉ sốWadi Degla SC
42Chỉ số 2558
2Chỉ số 216
3Chỉ số 25
5Chỉ số 226
0Chỉ số 82
3Chỉ số 33
90Chỉ số 23103
1Chỉ số 40
58Chỉ số 2458
5Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Masry
Sơ đồ 3-4-2-113623537332113111027
Đội hình xuất phát

E.Tharwat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Nader#36 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Aash#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Sobhi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
ahmed sharaf#37 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Omar El Saeey#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Mugisha#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.S.S.Ismail#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.E.Shamy#11 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80

K.Bambo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

O.Zemraoui#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Zemraoui#15

O.Zemraoui#6

O.Zemraoui#3

O.Zemraoui#9

O.Zemraoui#31

O.Zemraoui#20

O.Zemraoui#40

O.Zemraoui#30

O.Zemraoui#25
Wadi Degla SC
Sơ đồ 4-1-4-1182283514113334109
Đội hình xuất phát

A.Shaaban#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Maher#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Teka#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Omar Adly#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Dahroug#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Abdelaati#14 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

M.Abdelrahim#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Miškić#33 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
M.Kaandorp#34 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Diasty#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F. Boli#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F. Boli#21

F. Boli#26

F. Boli#22

F. Boli#4

F. Boli#24

F. Boli#32

F. Boli#47

F. Boli#8

F. Boli#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Masry1 - 0
Wadi Degla SC
Al Masry2 - 2
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC1 - 3
Al Masry
Al Masry2 - 1
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC0 - 3
Al Masry
Al Masry0 - 0
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC1 - 1
Al Masry
Wadi Degla SC0 - 0
Al Masry
Wadi Degla SC1 - 0
Al Masry
Al Masry1 - 0
Wadi Degla SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Masry
Kaizer Chiefs2 - 1
Al Masry
ZED FC1 - 1
Al Masry
Al Masry1 - 2
Zamalek SC
Al Masry3 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Zamalek SC0 - 0
Al Masry
ZED FC0 - 0
Al Masry
Al Masry0 - 2
Zamalek SC
Kahraba Ismailia1 - 1
Al Masry
Al Masry2 - 0
Smouha SC
Haras El Hodood0 - 1
Al MasryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wadi Degla SC
Wadi Degla SC0 - 1
El Mokawloon El Arab
Al Ahly FC3 - 1
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC3 - 2
Ghazl El Mahallah
Ismaily SC1 - 2
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC4 - 0
Pyramids FC
Bank El Ahly2 - 2
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC0 - 1
El Gounah
Modern Sport FC0 - 3
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC1 - 2
Petrojet
Petrojet1 - 0
Wadi Degla SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Masry
#11#20#31#43#53#60#70
Wadi Degla SC
#11#20#30#43#55#60#70
Enppi
Pharco
Tala'ea El Gaish
Ittihad Alexandria SC