French Ligue 202:00 ngày 21/03/2026

Clermont
0 - 1

Red Star FC 93
Thống kê
Thống kê trận đấu
ClermontChỉ sốRed Star FC 93
3Chỉ số 214
0Chỉ số 81
1Chỉ số 29
3Chỉ số 224
27Chỉ số 2447
1Chỉ số 33
86Chỉ số 2378
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
3Chỉ số 371
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Red Star FC 932 - 2
Clermont
Red Star FC 931 - 1
Clermont
Clermont1 - 1
Red Star FC 93
Red Star FC 930 - 4
Clermont
Clermont0 - 0
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 3
Clermont
Clermont0 - 0
Red Star FC 93
Clermont0 - 2
Red Star FC 93
Red Star FC 932 - 1
ClermontĐối chiếu
Phong độ gần đây của Clermont
Clermont0 - 1
Pau FC
Troyes2 - 1
Clermont
Clermont2 - 1
USL Dunkerque
Boulogne0 - 2
Clermont
Clermont1 - 2
Rodez Aveyron
Amiens4 - 3
Clermont
Clermont0 - 1
Stade DE Reims
FC Annecy2 - 1
Clermont
AS Saint-Étienne1 - 0
Clermont
Clermont4 - 1
Stade Lavallois MFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 0
USL Dunkerque
AS Saint-Étienne2 - 0
Red Star FC 93
Red Star FC 930 - 0
Le Mans
FC Annecy2 - 1
Red Star FC 93
Red Star FC 932 - 1
Nancy
Red Star FC 930 - 3
Pau FC
Rodez Aveyron1 - 1
Red Star FC 93
Red Star FC 932 - 2
Boulogne
Grenoble0 - 3
Red Star FC 93
Red Star FC 933 - 2
KAS EupenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Clermont
#10#20#30#41#51#60#70
Red Star FC 93
#11#20#30#43#59#60#70
Montpellier Hérault SC
Guingamp
Bastia