French Ligue 201:00 ngày 26/04/2025

Red Star FC 93
1 - 1

Clermont
Thống kê
Thống kê trận đấu
Red Star FC 93Chỉ sốClermont
0Chỉ số 40
1Chỉ số 212
0Chỉ số 81
2Chỉ số 31
52Chỉ số 2548
91Chỉ số 2389
3Chỉ số 21
26Chỉ số 2435
5Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Red Star FC 93
Sơ đồ 3-4-3405428209789811217
Đội hình xuất phát

R.Risser#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Escartin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Mendy#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Kouagba#28 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

D.Durivaux#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Renel#97 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Eickmayer#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Hachem#98 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Cissé#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Badji#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Durand#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Durand#2
D.Durand#1

D.Durand#26

D.Durand#9

D.Durand#10
D.Durand#12

D.Durand#19
Clermont
Sơ đồ 4-2-3-13093122131251811103226
Đội hình xuất phát

T.Guivarch#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I.Coulibaly#93 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.D.Silva#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Salmier#21 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

B.Diallo#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Gastien#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Diédhiou#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Douane#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Saivet#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Bamba#32 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.R.Bassouamina#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.R.Bassouamina#1

M.R.Bassouamina#44

M.R.Bassouamina#77

M.R.Bassouamina#8

M.R.Bassouamina#17

M.R.Bassouamina#23

M.R.Bassouamina#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorient | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 2 | Paris FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 3 | Metz | 34 | 18 | 11 | 5 | 65 |
| 4 | USL Dunkerque | 34 | 17 | 5 | 12 | 56 |
| 5 | Guingamp | 34 | 17 | 4 | 13 | 55 |
| 6 | FC Annecy | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 7 | Stade Lavallois MFC | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 8 | Bastia | 34 | 11 | 15 | 8 | 48 |
| 9 | Grenoble | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 10 | Troyes | 34 | 13 | 5 | 16 | 44 |
| 11 | Amiens | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 12 | Ajaccio | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 13 | Pau FC | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 14 | Rodez Aveyron | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 15 | Red Star FC 93 | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 16 | Clermont | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 17 | Martigues | 34 | 9 | 5 | 20 | 32 |
| 18 | Caen | 34 | 5 | 7 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Clermont1 - 1
Red Star FC 93
Red Star FC 930 - 4
Clermont
Clermont0 - 0
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 3
Clermont
Clermont0 - 0
Red Star FC 93
Clermont0 - 2
Red Star FC 93
Red Star FC 932 - 1
ClermontĐối chiếu
Phong độ gần đây của Red Star FC 93
Metz2 - 2
Red Star FC 93
Red Star FC 930 - 1
FC Annecy
Troyes2 - 2
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 1
Rodez Aveyron
Ajaccio2 - 1
Red Star FC 93
Red Star FC 932 - 0
Amiens
Red Star FC 933 - 1
Guingamp
Bastia1 - 0
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 0
Martigues
Grenoble0 - 0
Red Star FC 93Đối chiếu
Phong độ gần đây của Clermont
Clermont0 - 2
Troyes
Pau FC2 - 2
Clermont
Paris FC2 - 0
Clermont
Clermont1 - 1
Amiens
Clermont0 - 0
Grenoble
Guingamp3 - 1
Clermont
Clermont0 - 1
Caen
USL Dunkerque3 - 0
Clermont
Clermont1 - 1
Bastia
Metz3 - 1
ClermontĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Red Star FC 93
#11#21#30#42#53#60#70
Clermont
#11#20#30#41#51#60#70
Lorient
Stade Lavallois MFC