French Ligue 220:00 ngày 22/11/2025

Red Star FC 93
2 - 2

Clermont
Thống kê
Thống kê trận đấu
Red Star FC 93Chỉ sốClermont
8Chỉ số 224
2Chỉ số 23
64Chỉ số 2429
3Chỉ số 213
0Chỉ số 40
99Chỉ số 2369
3Chỉ số 32
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Red Star FC 93
Sơ đồ 3-4-1-216202427228198310237
Đội hình xuất phát

G.Poussin#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Durivaux#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Lemonnier#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Danger#27 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Sylla#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Haag#81 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Hachem#98 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

M.Huard#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Khaoui#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

J.I.A.Ngele#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Durand#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Durand#25

D.Durand#1

D.Durand#91

D.Durand#8

D.Durand#5

D.Durand#21

D.Durand#4
Clermont
Sơ đồ 4-2-3-130932821121027322994
Đội hình xuất phát

T.Guivarch#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Coulibaly#93 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.M'Bahia#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Salmier#21 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

V.N'Simba#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Saivet#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Baallal#2 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Camblan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Bamba#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Fakili#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Socka#94 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Socka#1

L.Socka#8

L.Socka#97

L.Socka#18

L.Socka#25

L.Socka#23

L.Socka#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Red Star FC 931 - 1
Clermont
Clermont1 - 1
Red Star FC 93
Red Star FC 930 - 4
Clermont
Clermont0 - 0
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 3
Clermont
Clermont0 - 0
Red Star FC 93
Clermont0 - 2
Red Star FC 93
Red Star FC 932 - 1
ClermontĐối chiếu
Phong độ gần đây của Red Star FC 93
Forbach0 - 2
Red Star FC 93
Le Mans0 - 0
Red Star FC 93
Red Star FC 932 - 1
AS Saint-Étienne
USL Dunkerque3 - 0
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 0
Grenoble
Stade Lavallois MFC0 - 1
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 1
Rodez Aveyron
Boulogne1 - 2
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 3
Troyes
Nancy0 - 1
Red Star FC 93Đối chiếu
Phong độ gần đây của Clermont
Blois1 - 1
Clermont
Clermont2 - 1
Amiens
Bastia1 - 0
Clermont
Clermont1 - 1
Montpellier Hérault SC
Guingamp0 - 1
Clermont
Clermont0 - 1
FC Annecy
Pau FC3 - 1
Clermont
Clermont1 - 1
Le Mans
Stade DE Reims4 - 1
Clermont
Rodez Aveyron0 - 1
ClermontĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Red Star FC 93
#12#21#30#43#52#60#70
Clermont
#12#22#30#42#53#60#70