French Ligue 202:00 ngày 31/01/2026

Clermont
0 - 1

Stade DE Reims
Thống kê
Thống kê trận đấu
ClermontChỉ sốStade DE Reims
89Chỉ số 2389
1Chỉ số 41
38Chỉ số 2447
46Chỉ số 2554
1Chỉ số 216
2Chỉ số 25
5Chỉ số 222
1Chỉ số 33
0Chỉ số 80
3Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Clermont
Sơ đồ 5-4-130392128253877442519
Đội hình xuất phát

T.Guivarch#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Tourraine#39 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Y.Salmier#21 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

I.M'Bahia#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Gastien#25 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

E.Koné#38 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

E.Cantero#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Ackra#44 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Baallal#2 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Caufriez#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Guindo#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Guindo#12

M.Guindo#32

M.Guindo#7

M.Guindo#93

M.Guindo#18

M.Guindo#29

M.Guindo#16
Stade DE Reims
Sơ đồ 4-2-3-12949222188667241785
Đội hình xuất phát

E.Jaouen#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Busi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Kone#92 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Kotto#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Akieme#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Zabi#86 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Leoni#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Diarra#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Gbane#24 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

K.Nakamura#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.U.Ibrahim#85 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.U.Ibrahim#9

H.U.Ibrahim#27

H.U.Ibrahim#90

H.U.Ibrahim#30

H.U.Ibrahim#5

H.U.Ibrahim#3

H.U.Ibrahim#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stade DE Reims4 - 1
Clermont
Clermont4 - 1
Stade DE Reims
Stade DE Reims2 - 0
Clermont
Clermont1 - 0
Stade DE Reims
Stade DE Reims2 - 4
Clermont
Clermont0 - 0
Stade DE Reims
Stade DE Reims1 - 0
Clermont
Clermont2 - 1
Stade DE Reims
Stade DE Reims1 - 0
Clermont
Clermont0 - 1
Stade DE ReimsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Clermont
FC Annecy2 - 1
Clermont
AS Saint-Étienne1 - 0
Clermont
Clermont4 - 1
Stade Lavallois MFC
Nancy1 - 0
Clermont
Clermont1 - 1
Boulogne
Red Star FC 932 - 2
Clermont
Blois1 - 1
Clermont
Clermont2 - 1
Amiens
Bastia1 - 0
Clermont
Clermont1 - 1
Montpellier Hérault SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade DE Reims
Stade DE Reims1 - 0
AS Saint-Étienne
Troyes2 - 1
Stade DE Reims
Le Puy Foot 43 Auvergne0 - 0
Stade DE Reims
Stade DE Reims2 - 1
FC Annecy
Iris Club de Croix0 - 4
Stade DE Reims
Red Star FC 930 - 0
Stade DE Reims
Stade DE Reims4 - 0
Stade Lavallois MFC
Torcy1 - 5
Stade DE Reims
Stade DE Reims2 - 0
Montpellier Hérault SC
OCPAM0 - 1
Stade DE ReimsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Clermont
#10#20#31#41#52#60#70
Stade DE Reims
#11#20#31#43#55#60#70
Pau FC
Le Mans
USL Dunkerque
Guingamp
Rodez Aveyron
Grenoble