French Ligue 202:00 ngày 21/02/2026

Boulogne
0 - 2

Clermont
Thống kê
Thống kê trận đấu
BoulogneChỉ sốClermont
7Chỉ số 24
0Chỉ số 82
2Chỉ số 220
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 40
0Chỉ số 215
50Chỉ số 2422
3Chỉ số 33
99Chỉ số 2379
3Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Boulogne
Sơ đồ 5-3-2992118152512979019910
Đội hình xuất phát

B.N.Noukeu#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Platret#21 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.Thiam#18 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Pinot#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Gourville#25 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

J.Boyer#12 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Z.Moco#97 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Martin#90 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Binet#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Lecolier#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Farissi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Farissi#5

A.Farissi#14

A.Farissi#3

A.Farissi#26

A.Farissi#22

A.Farissi#23

A.Farissi#16
Clermont
Sơ đồ 3-4-330284219325238771832
Đội hình xuất phát

T.Guivarch#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.M'Bahia#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Sow#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Salmier#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

I.Coulibaly#93 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Gastien#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Baallal#2 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Koné#38 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Cantero#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Diédhiou#18 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

K.Bamba#32 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Bamba#39

K.Bamba#44

K.Bamba#7

K.Bamba#29

K.Bamba#19

K.Bamba#16

K.Bamba#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Clermont1 - 1
Boulogne
Clermont1 - 2
Boulogne
Boulogne1 - 3
Clermont
Boulogne1 - 1
Clermont
Clermont1 - 2
Boulogne
Clermont1 - 0
Boulogne
Clermont2 - 3
Boulogne
Boulogne1 - 1
Clermont
Clermont2 - 3
Boulogne
Boulogne2 - 1
ClermontĐối chiếu
Phong độ gần đây của Boulogne
Pau FC1 - 2
Boulogne
Boulogne1 - 2
Rodez Aveyron
AS Saint-Étienne0 - 1
Boulogne
Red Star FC 932 - 2
Boulogne
Boulogne1 - 0
Montpellier Hérault SC
Guingamp3 - 0
Boulogne
Boulogne1 - 2
Troyes
Clermont1 - 1
Boulogne
Boulogne3 - 1
Grenoble
Boulogne2 - 2
USL DunkerqueĐối chiếu
Phong độ gần đây của Clermont
Clermont1 - 2
Rodez Aveyron
Amiens4 - 3
Clermont
Clermont0 - 1
Stade DE Reims
FC Annecy2 - 1
Clermont
AS Saint-Étienne1 - 0
Clermont
Clermont4 - 1
Stade Lavallois MFC
Nancy1 - 0
Clermont
Clermont1 - 1
Boulogne
Red Star FC 932 - 2
Clermont
Blois1 - 1
ClermontĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Boulogne
#10#20#30#43#57#60#70
Clermont
#12#20#30#43#54#60#70
Le Mans
Bastia