French Ligue 220:00 ngày 28/02/2026

Red Star FC 93
0 - 0

Le Mans
Thống kê
Thống kê trận đấu
Red Star FC 93Chỉ sốLe Mans
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 80
5Chỉ số 222
6Chỉ số 24
85Chỉ số 2369
2Chỉ số 33
51Chỉ số 2427
0Chỉ số 212
0Chỉ số 40
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Red Star FC 93
Sơ đồ 3-4-1-216202427229841125917
Đội hình xuất phát

G.Poussin#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Durivaux#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Lemonnier#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Danger#27 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Sylla#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Hachem#98 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

B.Pierret#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Cissé#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Trani#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

K.Cabral#91 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Durand#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Durand#29

D.Durand#1

D.Durand#23

D.Durand#12

D.Durand#10

D.Durand#2

D.Durand#9
Le Mans
Sơ đồ 5-3-298183117322112962528
Đội hình xuất phát

N.Kocik#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Buades#18 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

N.Boissé#31 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S.Yohou#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Cossier#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

L.Calodat#22 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Bourabaa#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Bretelle#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Quarshie#6 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

D.Gueye#25 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Colas#28 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Colas#5

E.Colas#27

E.Colas#12

E.Colas#9

E.Colas#1

E.Colas#20

E.Colas#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Le Mans0 - 0
Red Star FC 93
Red Star FC 934 - 1
Le Mans
Le Mans1 - 2
Red Star FC 93
Le Mans1 - 1
Red Star FC 93
Red Star FC 930 - 0
Le Mans
Le Mans0 - 0
Red Star FC 93
Le Mans1 - 1
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 2
Le Mans
Le Mans2 - 1
Red Star FC 93
Red Star FC 930 - 0
Le MansĐối chiếu
Phong độ gần đây của Red Star FC 93
FC Annecy2 - 1
Red Star FC 93
Red Star FC 932 - 1
Nancy
Red Star FC 930 - 3
Pau FC
Rodez Aveyron1 - 1
Red Star FC 93
Red Star FC 932 - 2
Boulogne
Grenoble0 - 3
Red Star FC 93
Red Star FC 933 - 2
KAS Eupen
Troyes1 - 0
Red Star FC 93
Red Star FC 930 - 0
Stade DE Reims
Bastia0 - 3
Red Star FC 93Đối chiếu
Phong độ gần đây của Le Mans
Le Mans1 - 1
Guingamp
Montpellier Hérault SC4 - 2
Le Mans
Le Mans1 - 1
Stade Lavallois MFC
Stade DE Reims3 - 0
Le Mans
Troyes0 - 2
Le Mans
Le Mans1 - 0
USL Dunkerque
Rodez Aveyron1 - 1
Le Mans
Le Mans0 - 0
Nancy
Le Mans0 - 0
AS Saint-Étienne
Perigny1 - 2
Le MansĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Red Star FC 93
#10#20#30#42#56#60#70
Le Mans
#10#20#30#43#54#60#70
Amiens
Clermont