Italian Serie B01:30 ngày 14/05/2025

Cittadella
0 - 2

Salernitana
Thống kê
Thống kê trận đấu
CittadellaChỉ sốSalernitana
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2432
45Chỉ số 2555
1Chỉ số 213
5Chỉ số 22
14Chỉ số 2212
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
83Chỉ số 2375
Lineup
Đội hình trận đấu
Cittadella
Sơ đồ 4-3-2-13621342417268371821
Đội hình xuất phát

E.Kastrati#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Salvi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Capradossi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Angeli#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Carissoni#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Tronchin#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

N.Pavan#26 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:50

F.Amatucci#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

R.Palmieri#37 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

A.Tessiore#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

S.Rabbi#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Rabbi#5

S.Rabbi#20

S.Rabbi#16

S.Rabbi#74

S.Rabbi#35

S.Rabbi#7

S.Rabbi#31

S.Rabbi#32

S.Rabbi#78

S.Rabbi#9

S.Rabbi#11

S.Rabbi#19
Salernitana
Sơ đồ 3-4-1-25313334729873161897
Đội hình xuất phát

O.Christensen#53 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Andrea#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.M.Ferrari#33 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

L.Lochoshvili#47 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.Ghiglione#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Hrustic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Amatucci#73 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Corazza#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Caligara#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

S.Nwankwo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F·Tongya#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F·Tongya#15

F·Tongya#31

F·Tongya#70

F·Tongya#21

F·Tongya#55

F·Tongya#19

F·Tongya#99

F·Tongya#17

F·Tongya#44

F·Tongya#72

F·Tongya#2

F·Tongya#90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sassuolo | 38 | 25 | 7 | 6 | 82 |
| 2 | Pisa | 38 | 23 | 7 | 8 | 76 |
| 3 | Spezia | 38 | 17 | 15 | 6 | 66 |
| 4 | Cremonese | 38 | 16 | 13 | 9 | 61 |
| 5 | Juve Stabia | 38 | 14 | 13 | 11 | 55 |
| 6 | Catanzaro | 38 | 11 | 20 | 7 | 53 |
| 7 | Cesena | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 8 | Palermo | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 9 | Bari | 38 | 10 | 18 | 10 | 48 |
| 10 | SudTirol | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 11 | Modena | 38 | 10 | 15 | 13 | 45 |
| 12 | Carrarese | 38 | 11 | 12 | 15 | 45 |
| 13 | A.C. Reggiana 1919 | 38 | 11 | 11 | 16 | 44 |
| 14 | Mantova | 38 | 10 | 14 | 14 | 44 |
| 15 | Brescia(1911-2026) | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 16 | Frosinone | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 17 | Salernitana | 38 | 11 | 9 | 18 | 42 |
| 18 | Sampdoria | 38 | 8 | 17 | 13 | 41 |
| 19 | Cittadella | 38 | 10 | 9 | 19 | 39 |
| 20 | Cosenza Calcio 1914 | 38 | 7 | 13 | 18 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Salernitana2 - 1
Cittadella
Cittadella0 - 0
Salernitana
Salernitana1 - 0
Cittadella
Salernitana4 - 1
Cittadella
Cittadella4 - 3
Salernitana
Salernitana4 - 2
Cittadella
Cittadella3 - 1
Salernitana
Salernitana1 - 3
Cittadella
Cittadella2 - 1
Salernitana
Salernitana0 - 0
CittadellaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cittadella
Cittadella3 - 1
Bari
Frosinone1 - 1
Cittadella
Cittadella0 - 1
Brescia(1911-2026)
A.C. Reggiana 19192 - 1
Cittadella
Sampdoria1 - 0
Cittadella
Cittadella0 - 0
Carrarese
Cremonese2 - 2
Cittadella
Cittadella1 - 2
Sassuolo
Cittadella1 - 5
SudTirol
Juve Stabia0 - 1
CittadellaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Salernitana
Sampdoria1 - 0
Salernitana
Salernitana2 - 0
Mantova
Spezia2 - 0
Salernitana
Salernitana3 - 1
Cosenza Calcio 1914
Salernitana2 - 1
SudTirol
Juve Stabia1 - 0
Salernitana
Salernitana1 - 2
Palermo
Bari0 - 0
Salernitana
Salernitana1 - 0
Modena
Cesena2 - 0
SalernitanaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cittadella
#10#20#30#41#55#60#70
Salernitana
#12#21#30#42#52#60#70
Pisa
Catanzaro