Italian Serie B00:30 ngày 06/04/2025

Juve Stabia
1 - 0

Salernitana
Thống kê
Thống kê trận đấu
Juve StabiaChỉ sốSalernitana
93Chỉ số 2389
1Chỉ số 41
8Chỉ số 226
58Chỉ số 2542
1Chỉ số 32
2Chỉ số 211
43Chỉ số 2434
5Chỉ số 24
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Juve Stabia
Sơ đồ 3-4-1-2204456155582911279
Đội hình xuất phát

D.Thiam#20 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Ruggero#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Peda#45 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Bellich#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Mussolini#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Leone#55 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Buglio#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

N.Fortini#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Piscopo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

L.Candellone#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Adorante#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Adorante#37

A.Adorante#13

A.Adorante#24

A.Adorante#18

A.Adorante#3

A.Adorante#2

A.Adorante#98

A.Adorante#14

A.Adorante#1
A.Adorante#80

A.Adorante#25

A.Adorante#7
Salernitana
Sơ đồ 3-4-2-1531333473098717312190
Đội hình xuất phát

O.Christensen#53 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Andrea#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.M.Ferrari#33 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

L.Lochoshvili#47 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.Stojanović#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Zuccon#98 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F·Tongya#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Njoh#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Verde#31 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R. Soriano#21 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Cerri#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Cerri#41

A.Cerri#70

A.Cerri#55

A.Cerri#99

A.Cerri#8

A.Cerri#27

A.Cerri#72

A.Cerri#43

A.Cerri#18

A.Cerri#16
A.Cerri#12

A.Cerri#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sassuolo | 38 | 25 | 7 | 6 | 82 |
| 2 | Pisa | 38 | 23 | 7 | 8 | 76 |
| 3 | Spezia | 38 | 17 | 15 | 6 | 66 |
| 4 | Cremonese | 38 | 16 | 13 | 9 | 61 |
| 5 | Juve Stabia | 38 | 14 | 13 | 11 | 55 |
| 6 | Catanzaro | 38 | 11 | 20 | 7 | 53 |
| 7 | Cesena | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 8 | Palermo | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 9 | Bari | 38 | 10 | 18 | 10 | 48 |
| 10 | SudTirol | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 11 | Modena | 38 | 10 | 15 | 13 | 45 |
| 12 | Carrarese | 38 | 11 | 12 | 15 | 45 |
| 13 | A.C. Reggiana 1919 | 38 | 11 | 11 | 16 | 44 |
| 14 | Mantova | 38 | 10 | 14 | 14 | 44 |
| 15 | Brescia(1911-2026) | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 16 | Frosinone | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 17 | Salernitana | 38 | 11 | 9 | 18 | 42 |
| 18 | Sampdoria | 38 | 8 | 17 | 13 | 41 |
| 19 | Cittadella | 38 | 10 | 9 | 19 | 39 |
| 20 | Cosenza Calcio 1914 | 38 | 7 | 13 | 18 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Salernitana1 - 2
Juve Stabia
Salernitana2 - 1
Juve Stabia
Juve Stabia2 - 0
Salernitana
Juve Stabia1 - 0
Salernitana
Salernitana3 - 2
Juve Stabia
Salernitana1 - 0
Juve Stabia
Juve Stabia0 - 1
Salernitana
Juve Stabia1 - 0
Salernitana
Salernitana1 - 0
Juve StabiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Juve Stabia
Cesena1 - 2
Juve Stabia
Juve Stabia2 - 1
Modena
Mantova1 - 1
Juve Stabia
Juve Stabia0 - 1
Cittadella
Pisa3 - 1
Juve Stabia
Juve Stabia3 - 0
Cosenza Calcio 1914
Juve Stabia3 - 1
Bari
Sassuolo2 - 0
Juve Stabia
Juve Stabia2 - 1
Carrarese
Palermo1 - 0
Juve StabiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Salernitana
Salernitana1 - 2
Palermo
Bari0 - 0
Salernitana
Salernitana1 - 0
Modena
Cesena2 - 0
Salernitana
Salernitana1 - 1
Frosinone
Carrarese3 - 2
Salernitana
Brescia(1911-2026)0 - 0
Salernitana
Salernitana1 - 0
Cremonese
Pisa1 - 0
Salernitana
Salernitana2 - 1
A.C. Reggiana 1919Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Juve Stabia
#11#20#31#41#55#60#70
Salernitana
#10#20#31#43#54#60#70
Spezia
Catanzaro
SudTirol
Sampdoria