Italian Serie B20:00 ngày 25/04/2025

A.C. Reggiana 1919
2 - 1

Cittadella
Thống kê
Thống kê trận đấu
A.C. Reggiana 1919Chỉ sốCittadella
38Chỉ số 2562
7Chỉ số 2211
52Chỉ số 2489
2Chỉ số 33
3Chỉ số 213
0Chỉ số 80
4Chỉ số 24
70Chỉ số 23107
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
A.C. Reggiana 1919
Sơ đồ 3-5-2117444155169073011
Đội hình xuất phát
Edoardo Motta#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Libutti#17 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Rozzio#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

L.Lucchesi#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Fiamozzi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A. Sersanti#5 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

T.Reinhart#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Portanova#90 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Marras#7 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Vergara#30 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Gondo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Gondo#6
C.Gondo#70

C.Gondo#77

C.Gondo#25

C.Gondo#21

C.Gondo#55

C.Gondo#27

C.Gondo#87

C.Gondo#3

C.Gondo#99
Cittadella
Sơ đồ 4-3-1-23622613248517162111
Đội hình xuất phát

E.Kastrati#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Salvi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Pavan#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Capradossi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Carissoni#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Amatucci#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
F.Casolari#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Tronchin#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Vita#16 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:80

S.Rabbi#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Desogus#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Desogus#4

J.Desogus#20

J.Desogus#18

J.Desogus#35

J.Desogus#7

J.Desogus#6

J.Desogus#32

J.Desogus#78

J.Desogus#9

J.Desogus#19

J.Desogus#45
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sassuolo | 38 | 25 | 7 | 6 | 82 |
| 2 | Pisa | 38 | 23 | 7 | 8 | 76 |
| 3 | Spezia | 38 | 17 | 15 | 6 | 66 |
| 4 | Cremonese | 38 | 16 | 13 | 9 | 61 |
| 5 | Juve Stabia | 38 | 14 | 13 | 11 | 55 |
| 6 | Catanzaro | 38 | 11 | 20 | 7 | 53 |
| 7 | Cesena | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 8 | Palermo | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 9 | Bari | 38 | 10 | 18 | 10 | 48 |
| 10 | SudTirol | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 11 | Modena | 38 | 10 | 15 | 13 | 45 |
| 12 | Carrarese | 38 | 11 | 12 | 15 | 45 |
| 13 | A.C. Reggiana 1919 | 38 | 11 | 11 | 16 | 44 |
| 14 | Mantova | 38 | 10 | 14 | 14 | 44 |
| 15 | Brescia(1911-2026) | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 16 | Frosinone | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 17 | Salernitana | 38 | 11 | 9 | 18 | 42 |
| 18 | Sampdoria | 38 | 8 | 17 | 13 | 41 |
| 19 | Cittadella | 38 | 10 | 9 | 19 | 39 |
| 20 | Cosenza Calcio 1914 | 38 | 7 | 13 | 18 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cittadella3 - 1
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19190 - 2
Cittadella
Cittadella1 - 0
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19192 - 2
Cittadella
Cittadella2 - 1
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19191 - 1
Cittadella
Cittadella0 - 0
A.C. Reggiana 1919Đối chiếu
Phong độ gần đây của A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19190 - 2
Pisa
A.C. Reggiana 19191 - 2
Cremonese
Sassuolo5 - 1
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19192 - 2
Sampdoria
Cosenza Calcio 19141 - 0
A.C. Reggiana 1919
Catanzaro1 - 1
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19192 - 2
Carrarese
Frosinone1 - 1
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19190 - 1
Cesena
SudTirol2 - 0
A.C. Reggiana 1919Đối chiếu
Phong độ gần đây của Cittadella
Sampdoria1 - 0
Cittadella
Cittadella0 - 0
Carrarese
Cremonese2 - 2
Cittadella
Cittadella1 - 2
Sassuolo
Cittadella1 - 5
SudTirol
Juve Stabia0 - 1
Cittadella
Cittadella0 - 2
Modena
Catanzaro1 - 0
Cittadella
Pisa0 - 1
Cittadella
Cittadella0 - 2
SpeziaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
A.C. Reggiana 1919
#12#20#30#42#54#60#70
Cittadella
#11#20#30#43#54#60#70
Palermo
Bari
Mantova
Brescia(1911-2026)
Salernitana