Italian Serie B22:15 ngày 12/04/2025

Sampdoria
1 - 0

Cittadella
Thống kê
Thống kê trận đấu
SampdoriaChỉ sốCittadella
57Chỉ số 2543
7Chỉ số 225
3Chỉ số 210
4Chỉ số 33
32Chỉ số 2423
5Chỉ số 21
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
110Chỉ số 2381
Lineup
Đội hình trận đấu
Sampdoria
Sơ đồ 4-3-3941822621488023933
Đội hình xuất phát

A.Cragno#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Venuti#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Curto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Altare#26 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

P.Beruatto#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Vieira#4 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Ricci#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Benedetti#80 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Depaoli#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Coda#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Sibilli#33 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Sibilli#25

G.Sibilli#22

G.Sibilli#17

G.Sibilli#19

G.Sibilli#20

G.Sibilli#5

G.Sibilli#84

G.Sibilli#72

G.Sibilli#28

G.Sibilli#77

G.Sibilli#15

G.Sibilli#90
Cittadella
Sơ đồ 3-5-236226132416371732317
Đội hình xuất phát

E.Kastrati#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Salvi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Pavan#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Capradossi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Carissoni#24 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Vita#16 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62

R.Palmieri#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

S.Tronchin#17 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

E.Masciangelo#32 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

O.Okwonkwo#31 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Pandolfi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Pandolfi#4

L.Pandolfi#8

L.Pandolfi#18
L.Pandolfi#5

L.Pandolfi#20

L.Pandolfi#19

L.Pandolfi#78

L.Pandolfi#6

L.Pandolfi#35

L.Pandolfi#21

L.Pandolfi#28
L.Pandolfi#74
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sassuolo | 38 | 25 | 7 | 6 | 82 |
| 2 | Pisa | 38 | 23 | 7 | 8 | 76 |
| 3 | Spezia | 38 | 17 | 15 | 6 | 66 |
| 4 | Cremonese | 38 | 16 | 13 | 9 | 61 |
| 5 | Juve Stabia | 38 | 14 | 13 | 11 | 55 |
| 6 | Catanzaro | 38 | 11 | 20 | 7 | 53 |
| 7 | Cesena | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 8 | Palermo | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 9 | Bari | 38 | 10 | 18 | 10 | 48 |
| 10 | SudTirol | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 11 | Modena | 38 | 10 | 15 | 13 | 45 |
| 12 | Carrarese | 38 | 11 | 12 | 15 | 45 |
| 13 | A.C. Reggiana 1919 | 38 | 11 | 11 | 16 | 44 |
| 14 | Mantova | 38 | 10 | 14 | 14 | 44 |
| 15 | Brescia(1911-2026) | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 16 | Frosinone | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 17 | Salernitana | 38 | 11 | 9 | 18 | 42 |
| 18 | Sampdoria | 38 | 8 | 17 | 13 | 41 |
| 19 | Cittadella | 38 | 10 | 9 | 19 | 39 |
| 20 | Cosenza Calcio 1914 | 38 | 7 | 13 | 18 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cittadella0 - 0
Sampdoria
Cittadella1 - 2
Sampdoria
Sampdoria1 - 2
Cittadella
Cittadella1 - 2
Sampdoria
Sampdoria0 - 0
CittadellaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sampdoria
Spezia2 - 0
Sampdoria
Sampdoria0 - 3
Frosinone
A.C. Reggiana 19192 - 2
Sampdoria
Sampdoria1 - 1
Palermo
Bari1 - 1
Sampdoria
Sampdoria0 - 0
Sassuolo
SudTirol2 - 1
Sampdoria
Sampdoria1 - 0
Modena
Sampdoria1 - 0
Cosenza Calcio 1914
Mantova2 - 2
SampdoriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cittadella
Cittadella0 - 0
Carrarese
Cremonese2 - 2
Cittadella
Cittadella1 - 2
Sassuolo
Cittadella1 - 5
SudTirol
Juve Stabia0 - 1
Cittadella
Cittadella0 - 2
Modena
Catanzaro1 - 0
Cittadella
Pisa0 - 1
Cittadella
Cittadella0 - 2
Spezia
Cosenza Calcio 19140 - 1
CittadellaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sampdoria
#11#20#30#44#55#60#70
Cittadella
#10#20#30#43#51#60#70
Cesena
Brescia(1911-2026)
Salernitana