Italian Serie B01:30 ngày 10/05/2025

Cittadella
3 - 1

Bari
Thống kê
Thống kê trận đấu
CittadellaChỉ sốBari
7Chỉ số 212
0Chỉ số 40
12Chỉ số 229
52Chỉ số 2444
99Chỉ số 23116
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
2Chỉ số 23
2Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Cittadella
Sơ đồ 4-3-2-13621342417268371831
Đội hình xuất phát

E.Kastrati#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Salvi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Capradossi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Angeli#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Carissoni#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Tronchin#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

N.Pavan#26 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:50

F.Amatucci#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

R.Palmieri#37 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

A.Tessiore#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

O.Okwonkwo#31 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Okwonkwo#45

O.Okwonkwo#20

O.Okwonkwo#16

O.Okwonkwo#74

O.Okwonkwo#21

O.Okwonkwo#35

O.Okwonkwo#7

O.Okwonkwo#6

O.Okwonkwo#78

O.Okwonkwo#11

O.Okwonkwo#19
O.Okwonkwo#5
Bari
Sơ đồ 3-5-222252337281719931199
Đội hình xuất phát

M.Pissardo#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Pucino#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Vicari#23 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

V.Mantovani#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Oliveri#7 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

N.Lella#28 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

R.Maiello#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

C.Falletti#19 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Dorval#93 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

N.Bonfanti#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Favilli#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Favilli#44

A.Favilli#13

A.Favilli#94

A.Favilli#20

A.Favilli#55

A.Favilli#9

A.Favilli#45

A.Favilli#15

A.Favilli#27
A.Favilli#12

A.Favilli#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sassuolo | 38 | 25 | 7 | 6 | 82 |
| 2 | Pisa | 38 | 23 | 7 | 8 | 76 |
| 3 | Spezia | 38 | 17 | 15 | 6 | 66 |
| 4 | Cremonese | 38 | 16 | 13 | 9 | 61 |
| 5 | Juve Stabia | 38 | 14 | 13 | 11 | 55 |
| 6 | Catanzaro | 38 | 11 | 20 | 7 | 53 |
| 7 | Cesena | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 8 | Palermo | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 9 | Bari | 38 | 10 | 18 | 10 | 48 |
| 10 | SudTirol | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 11 | Modena | 38 | 10 | 15 | 13 | 45 |
| 12 | Carrarese | 38 | 11 | 12 | 15 | 45 |
| 13 | A.C. Reggiana 1919 | 38 | 11 | 11 | 16 | 44 |
| 14 | Mantova | 38 | 10 | 14 | 14 | 44 |
| 15 | Brescia(1911-2026) | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 16 | Frosinone | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 17 | Salernitana | 38 | 11 | 9 | 18 | 42 |
| 18 | Sampdoria | 38 | 8 | 17 | 13 | 41 |
| 19 | Cittadella | 38 | 10 | 9 | 19 | 39 |
| 20 | Cosenza Calcio 1914 | 38 | 7 | 13 | 18 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bari3 - 2
Cittadella
Cittadella1 - 1
Bari
Bari1 - 1
Cittadella
Bari1 - 1
Cittadella
Cittadella0 - 3
Bari
Cittadella2 - 2
Bari
Cittadella0 - 0
Bari
Bari4 - 2
Cittadella
Cittadella2 - 0
Bari
Bari1 - 2
CittadellaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cittadella
Frosinone1 - 1
Cittadella
Cittadella0 - 1
Brescia(1911-2026)
A.C. Reggiana 19192 - 1
Cittadella
Sampdoria1 - 0
Cittadella
Cittadella0 - 0
Carrarese
Cremonese2 - 2
Cittadella
Cittadella1 - 2
Sassuolo
Cittadella1 - 5
SudTirol
Juve Stabia0 - 1
Cittadella
Cittadella0 - 2
ModenaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bari
Bari1 - 0
Pisa
Cosenza Calcio 19141 - 0
Bari
Bari1 - 2
Modena
Bari2 - 1
Palermo
Catanzaro3 - 3
Bari
Carrarese2 - 1
Bari
Bari0 - 0
Salernitana
Sassuolo1 - 1
Bari
Bari1 - 1
Sampdoria
Mantova0 - 1
BariĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cittadella
#13#20#30#42#52#60#70
Bari
#11#21#30#43#53#60#70
Spezia
Cesena