Italian Serie B21:00 ngày 15/03/2025

Cittadella
1 - 2

Sassuolo
Thống kê
Thống kê trận đấu
CittadellaChỉ sốSassuolo
0Chỉ số 40
3Chỉ số 216
53Chỉ số 2457
3Chỉ số 32
77Chỉ số 2391
3Chỉ số 25
10Chỉ số 2212
0Chỉ số 80
42Chỉ số 2558
Lineup
Đội hình trận đấu
Cittadella
Sơ đồ 3-5-1-136226241981637322131
Đội hình xuất phát

E.Kastrati#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Salvi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Pavan#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Carissoni#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

F.D'Alessio#19 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

F.Amatucci#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Vita#16 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

R.Palmieri#37 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

E.Masciangelo#32 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

S.Rabbi#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

O.Okwonkwo#31 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Okwonkwo#13
O.Okwonkwo#5

O.Okwonkwo#11

O.Okwonkwo#9

O.Okwonkwo#78

O.Okwonkwo#6

O.Okwonkwo#7
Sassuolo
Sơ đồ 4-2-3-13123192037111036779
Đội hình xuất phát

H.Moldovan#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Toljan#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F. Romagna#19 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Lovato#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Doig#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Volpato#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Boloca#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Berardi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Mazzitelli#36 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Pierini#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Mulattieri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Mulattieri#35

S.Mulattieri#33

S.Mulattieri#99

S.Mulattieri#12

S.Mulattieri#17

S.Mulattieri#26
S.Mulattieri#80

S.Mulattieri#24

S.Mulattieri#2

S.Mulattieri#14

S.Mulattieri#8

S.Mulattieri#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sassuolo | 38 | 25 | 7 | 6 | 82 |
| 2 | Pisa | 38 | 23 | 7 | 8 | 76 |
| 3 | Spezia | 38 | 17 | 15 | 6 | 66 |
| 4 | Cremonese | 38 | 16 | 13 | 9 | 61 |
| 5 | Juve Stabia | 38 | 14 | 13 | 11 | 55 |
| 6 | Catanzaro | 38 | 11 | 20 | 7 | 53 |
| 7 | Cesena | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 8 | Palermo | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 9 | Bari | 38 | 10 | 18 | 10 | 48 |
| 10 | SudTirol | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 11 | Modena | 38 | 10 | 15 | 13 | 45 |
| 12 | Carrarese | 38 | 11 | 12 | 15 | 45 |
| 13 | A.C. Reggiana 1919 | 38 | 11 | 11 | 16 | 44 |
| 14 | Mantova | 38 | 10 | 14 | 14 | 44 |
| 15 | Brescia(1911-2026) | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 16 | Frosinone | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 17 | Salernitana | 38 | 11 | 9 | 18 | 42 |
| 18 | Sampdoria | 38 | 8 | 17 | 13 | 41 |
| 19 | Cittadella | 38 | 10 | 9 | 19 | 39 |
| 20 | Cosenza Calcio 1914 | 38 | 7 | 13 | 18 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sassuolo6 - 1
Cittadella
Sassuolo2 - 1
Cittadella
Sassuolo4 - 1
Cittadella
Sassuolo1 - 0
Cittadella
Cittadella1 - 0
Sassuolo
Cittadella0 - 0
Sassuolo
Sassuolo2 - 0
Cittadella
Sassuolo1 - 1
Cittadella
Cittadella1 - 1
Sassuolo
Cittadella0 - 0
SassuoloĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cittadella
Cittadella1 - 5
SudTirol
Juve Stabia0 - 1
Cittadella
Cittadella0 - 2
Modena
Catanzaro1 - 0
Cittadella
Pisa0 - 1
Cittadella
Cittadella0 - 2
Spezia
Cosenza Calcio 19140 - 1
Cittadella
Cittadella1 - 2
Mantova
Cesena0 - 0
Cittadella
Cittadella2 - 1
PalermoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sassuolo
Sassuolo1 - 1
Bari
Sassuolo1 - 0
Pisa
Sampdoria0 - 0
Sassuolo
Sassuolo2 - 0
Brescia(1911-2026)
Mantova0 - 3
Sassuolo
Sassuolo2 - 0
Juve Stabia
Spezia2 - 1
Sassuolo
Sassuolo5 - 3
SudTirol
Salernitana1 - 2
Sassuolo
Sassuolo2 - 1
Cosenza Calcio 1914Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cittadella
#11#20#30#43#53#60#70
Sassuolo
#12#21#30#42#55#60#70
Cremonese
Carrarese
A.C. Reggiana 1919
Frosinone