Italian Serie B20:00 ngày 04/05/2025

Frosinone
1 - 1

Cittadella
Thống kê
Thống kê trận đấu
FrosinoneChỉ sốCittadella
1Chỉ số 80
111Chỉ số 2388
8Chỉ số 21
4Chỉ số 212
0Chỉ số 34
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2454
17Chỉ số 228
54Chỉ số 2546
Lineup
Đội hình trận đấu
Frosinone
Sơ đồ 4-3-331213018332892701017
Đội hình xuất phát

M.Cerofolini#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Oyono#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Monterisi#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Bettella#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Marchizza#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

E.Bohinen#32 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Vural#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.L.Kone#92 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Partipilo#70 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Ambrosino#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Kvernadze#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Kvernadze#37

G.Kvernadze#20

G.Kvernadze#47

G.Kvernadze#13

G.Kvernadze#90

G.Kvernadze#15

G.Kvernadze#7

G.Kvernadze#28

G.Kvernadze#5

G.Kvernadze#64

G.Kvernadze#11

G.Kvernadze#79
Cittadella
Sơ đồ 4-3-1-236242643219837162131
Đội hình xuất phát

E.Kastrati#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Carissoni#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Pavan#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Angeli#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Masciangelo#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.D'Alessio#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Amatucci#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Palmieri#37 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Vita#16 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:80

S.Rabbi#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.Okwonkwo#31 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Okwonkwo#18

O.Okwonkwo#20

O.Okwonkwo#74

O.Okwonkwo#2

O.Okwonkwo#35

O.Okwonkwo#7

O.Okwonkwo#6

O.Okwonkwo#11
O.Okwonkwo#5

O.Okwonkwo#45

O.Okwonkwo#78
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sassuolo | 38 | 25 | 7 | 6 | 82 |
| 2 | Pisa | 38 | 23 | 7 | 8 | 76 |
| 3 | Spezia | 38 | 17 | 15 | 6 | 66 |
| 4 | Cremonese | 38 | 16 | 13 | 9 | 61 |
| 5 | Juve Stabia | 38 | 14 | 13 | 11 | 55 |
| 6 | Catanzaro | 38 | 11 | 20 | 7 | 53 |
| 7 | Cesena | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 8 | Palermo | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 9 | Bari | 38 | 10 | 18 | 10 | 48 |
| 10 | SudTirol | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 11 | Modena | 38 | 10 | 15 | 13 | 45 |
| 12 | Carrarese | 38 | 11 | 12 | 15 | 45 |
| 13 | A.C. Reggiana 1919 | 38 | 11 | 11 | 16 | 44 |
| 14 | Mantova | 38 | 10 | 14 | 14 | 44 |
| 15 | Brescia(1911-2026) | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 16 | Frosinone | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 17 | Salernitana | 38 | 11 | 9 | 18 | 42 |
| 18 | Sampdoria | 38 | 8 | 17 | 13 | 41 |
| 19 | Cittadella | 38 | 10 | 9 | 19 | 39 |
| 20 | Cosenza Calcio 1914 | 38 | 7 | 13 | 18 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cittadella1 - 2
Frosinone
Frosinone3 - 0
Cittadella
Cittadella1 - 0
Frosinone
Cittadella3 - 0
Frosinone
Frosinone0 - 1
Cittadella
Frosinone1 - 1
Cittadella
Cittadella1 - 0
Frosinone
Cittadella2 - 2
Frosinone
Frosinone0 - 2
Cittadella
Cittadella0 - 0
FrosinoneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Frosinone
Pisa1 - 0
Frosinone
Frosinone2 - 2
Spezia
Cesena1 - 1
Frosinone
Frosinone2 - 2
Cosenza Calcio 1914
Sampdoria0 - 3
Frosinone
Frosinone2 - 1
Brescia(1911-2026)
Carrarese0 - 1
Frosinone
Frosinone2 - 1
Mantova
Salernitana1 - 1
Frosinone
Frosinone1 - 1
A.C. Reggiana 1919Đối chiếu
Phong độ gần đây của Cittadella
Cittadella0 - 1
Brescia(1911-2026)
A.C. Reggiana 19192 - 1
Cittadella
Sampdoria1 - 0
Cittadella
Cittadella0 - 0
Carrarese
Cremonese2 - 2
Cittadella
Cittadella1 - 2
Sassuolo
Cittadella1 - 5
SudTirol
Juve Stabia0 - 1
Cittadella
Cittadella0 - 2
Modena
Catanzaro1 - 0
CittadellaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Frosinone
#11#21#30#40#58#60#70
Cittadella
#11#20#30#44#51#60#70
Palermo
Bari