Italian Serie B20:00 ngày 25/04/2025

Salernitana
3 - 1

Cosenza Calcio 1914
Thống kê
Thống kê trận đấu
SalernitanaChỉ sốCosenza Calcio 1914
0Chỉ số 40
8Chỉ số 213
0Chỉ số 80
3Chỉ số 31
50Chỉ số 2550
73Chỉ số 2399
5Chỉ số 211
30Chỉ số 2451
7Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Salernitana
Sơ đồ 3-4-2-15313334729707316312190
Đội hình xuất phát

O.Christensen#53 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Andrea#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.M.Ferrari#33 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

L.Lochoshvili#47 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.Ghiglione#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Tello#70 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Amatucci#73 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Corazza#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Verde#31 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R. Soriano#21 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Cerri#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Cerri#18

A.Cerri#7

A.Cerri#9

A.Cerri#30

A.Cerri#55

A.Cerri#19

A.Cerri#99

A.Cerri#17

A.Cerri#2

A.Cerri#72

A.Cerri#8

A.Cerri#44
Cosenza Calcio 1914
Sơ đồ 3-4-1-21552923165283134209
Đội hình xuất phát

A.Micai#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Hristov#55 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Sgarbi#29 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Venturi#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Ricciardi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Gargiulo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Kouan#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Ricci#31 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Florenzi#34 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:80

A·Rizzo·Pinna#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Artistico#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Artistico#11

G.Artistico#21

G.Artistico#22

G.Artistico#30

G.Artistico#4

G.Artistico#6

G.Artistico#39

G.Artistico#10

G.Artistico#15

G.Artistico#2

G.Artistico#19

G.Artistico#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sassuolo | 38 | 25 | 7 | 6 | 82 |
| 2 | Pisa | 38 | 23 | 7 | 8 | 76 |
| 3 | Spezia | 38 | 17 | 15 | 6 | 66 |
| 4 | Cremonese | 38 | 16 | 13 | 9 | 61 |
| 5 | Juve Stabia | 38 | 14 | 13 | 11 | 55 |
| 6 | Catanzaro | 38 | 11 | 20 | 7 | 53 |
| 7 | Cesena | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 8 | Palermo | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 9 | Bari | 38 | 10 | 18 | 10 | 48 |
| 10 | SudTirol | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 11 | Modena | 38 | 10 | 15 | 13 | 45 |
| 12 | Carrarese | 38 | 11 | 12 | 15 | 45 |
| 13 | A.C. Reggiana 1919 | 38 | 11 | 11 | 16 | 44 |
| 14 | Mantova | 38 | 10 | 14 | 14 | 44 |
| 15 | Brescia(1911-2026) | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 16 | Frosinone | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 17 | Salernitana | 38 | 11 | 9 | 18 | 42 |
| 18 | Sampdoria | 38 | 8 | 17 | 13 | 41 |
| 19 | Cittadella | 38 | 10 | 9 | 19 | 39 |
| 20 | Cosenza Calcio 1914 | 38 | 7 | 13 | 18 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cosenza Calcio 19141 - 1
Salernitana
Salernitana0 - 0
Cosenza Calcio 1914
Cosenza Calcio 19140 - 1
Salernitana
Salernitana2 - 1
Cosenza Calcio 1914
Cosenza Calcio 19140 - 1
Salernitana
Salernitana1 - 2
Cosenza Calcio 1914
Cosenza Calcio 19140 - 0
Salernitana
Cosenza Calcio 19140 - 0
Salernitana
Cosenza Calcio 19141 - 0
Salernitana
Salernitana1 - 1
Cosenza Calcio 1914Đối chiếu
Phong độ gần đây của Salernitana
Salernitana2 - 1
SudTirol
Juve Stabia1 - 0
Salernitana
Salernitana1 - 2
Palermo
Bari0 - 0
Salernitana
Salernitana1 - 0
Modena
Cesena2 - 0
Salernitana
Salernitana1 - 1
Frosinone
Carrarese3 - 2
Salernitana
Brescia(1911-2026)0 - 0
Salernitana
Salernitana1 - 0
CremoneseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cosenza Calcio 1914
Cosenza Calcio 19141 - 1
Brescia(1911-2026)
Frosinone2 - 2
Cosenza Calcio 1914
Cosenza Calcio 19140 - 3
Pisa
Catanzaro4 - 0
Cosenza Calcio 1914
Cosenza Calcio 19141 - 0
A.C. Reggiana 1919
Modena1 - 1
Cosenza Calcio 1914
Cosenza Calcio 19140 - 3
Palermo
Juve Stabia3 - 0
Cosenza Calcio 1914
Cosenza Calcio 19141 - 0
Carrarese
Sampdoria1 - 0
Cosenza Calcio 1914Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Salernitana
#13#20#30#43#55#60#70
Cosenza Calcio 1914
#11#20#30#41#511#60#70
Sassuolo
Spezia
Mantova
Cittadella