Italian Serie B20:00 ngày 12/04/2025

Salernitana
2 - 1

SudTirol
Thống kê
Thống kê trận đấu
SalernitanaChỉ sốSudTirol
51Chỉ số 2549
6Chỉ số 28
0Chỉ số 80
83Chỉ số 23104
0Chỉ số 32
5Chỉ số 214
0Chỉ số 40
32Chỉ số 2477
8Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Salernitana
Sơ đồ 3-4-2-15313334729987316312190
Đội hình xuất phát

O.Christensen#53 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Andrea#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.M.Ferrari#33 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

L.Lochoshvili#47 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.Ghiglione#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Zuccon#98 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Amatucci#73 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Corazza#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Verde#31 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R. Soriano#21 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Cerri#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Cerri#55

A.Cerri#8

A.Cerri#30

A.Cerri#70

A.Cerri#7

A.Cerri#19

A.Cerri#99

A.Cerri#27

A.Cerri#72

A.Cerri#2
A.Cerri#12

A.Cerri#18
SudTirol
Sơ đồ 3-5-2313019347969917243390
Đội hình xuất phát

M.Adamonis#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Giorgini#30 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Pietrangeli#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Veseli#34 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Molina#79 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.Martini#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Praszelik#99 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

D. Casiraghi#17 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

S.Davì#24 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

S.Merkaj#33 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Odogwu#90 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Odogwu#1

R.Odogwu#18

R.Odogwu#7

R.Odogwu#21

R.Odogwu#3

R.Odogwu#20

R.Odogwu#5

R.Odogwu#8

R.Odogwu#28

R.Odogwu#9

R.Odogwu#2

R.Odogwu#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sassuolo | 38 | 25 | 7 | 6 | 82 |
| 2 | Pisa | 38 | 23 | 7 | 8 | 76 |
| 3 | Spezia | 38 | 17 | 15 | 6 | 66 |
| 4 | Cremonese | 38 | 16 | 13 | 9 | 61 |
| 5 | Juve Stabia | 38 | 14 | 13 | 11 | 55 |
| 6 | Catanzaro | 38 | 11 | 20 | 7 | 53 |
| 7 | Cesena | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 8 | Palermo | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 9 | Bari | 38 | 10 | 18 | 10 | 48 |
| 10 | SudTirol | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 11 | Modena | 38 | 10 | 15 | 13 | 45 |
| 12 | Carrarese | 38 | 11 | 12 | 15 | 45 |
| 13 | A.C. Reggiana 1919 | 38 | 11 | 11 | 16 | 44 |
| 14 | Mantova | 38 | 10 | 14 | 14 | 44 |
| 15 | Brescia(1911-2026) | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 16 | Frosinone | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 17 | Salernitana | 38 | 11 | 9 | 18 | 42 |
| 18 | Sampdoria | 38 | 8 | 17 | 13 | 41 |
| 19 | Cittadella | 38 | 10 | 9 | 19 | 39 |
| 20 | Cosenza Calcio 1914 | 38 | 7 | 13 | 18 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SudTirol3 - 2
Salernitana
Salernitana3 - 0
SudTirol
Salernitana2 - 1
SudTirol
SudTirol0 - 1
Salernitana
Salernitana0 - 2
SudTirolĐối chiếu
Phong độ gần đây của Salernitana
Juve Stabia1 - 0
Salernitana
Salernitana1 - 2
Palermo
Bari0 - 0
Salernitana
Salernitana1 - 0
Modena
Cesena2 - 0
Salernitana
Salernitana1 - 1
Frosinone
Carrarese3 - 2
Salernitana
Brescia(1911-2026)0 - 0
Salernitana
Salernitana1 - 0
Cremonese
Pisa1 - 0
SalernitanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của SudTirol
SudTirol1 - 1
Cesena
Mantova2 - 0
SudTirol
SudTirol2 - 2
Carrarese
Cittadella1 - 5
SudTirol
SudTirol1 - 1
Spezia
Brescia(1911-2026)0 - 0
SudTirol
SudTirol2 - 1
Sampdoria
Cremonese3 - 1
SudTirol
SudTirol2 - 0
A.C. Reggiana 1919
Frosinone0 - 3
SudTirolĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Salernitana
#12#20#30#40#56#60#70
SudTirol
#11#20#30#42#58#60#70
Sassuolo
Catanzaro
Cosenza Calcio 1914