Italian Serie B22:15 ngày 30/03/2025

Salernitana
1 - 2

Palermo
Thống kê
Thống kê trận đấu
SalernitanaChỉ sốPalermo
110Chỉ số 2388
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
3Chỉ số 31
11Chỉ số 227
70Chỉ số 2433
3Chỉ số 22
0Chỉ số 80
2Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Salernitana
Sơ đồ 3-5-25315334729987321169990
Đội hình xuất phát

O.Christensen#53 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Bronn#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.M.Ferrari#33 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

L.Lochoshvili#47 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.Ghiglione#29 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

F.Zuccon#98 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

L.Amatucci#73 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

R. Soriano#21 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

T.Corazza#16 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Raimondo#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Cerri#90 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Cerri#7

A.Cerri#18

A.Cerri#20

A.Cerri#31

A.Cerri#72

A.Cerri#30

A.Cerri#55

A.Cerri#13

A.Cerri#19

A.Cerri#17

A.Cerri#8

A.Cerri#27
Palermo
Sơ đồ 3-4-2-112424322762838919
Đội hình xuất phát

E.Audero#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Baniya#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Magnani#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Ceccaroni#32 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Pierozzi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Gomes#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Blin#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Lund#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Segre#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Brunori#9 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

J.Pohjanpalo#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Pohjanpalo#14

J.Pohjanpalo#46

J.Pohjanpalo#10

J.Pohjanpalo#21
J.Pohjanpalo#15

J.Pohjanpalo#11

J.Pohjanpalo#20

J.Pohjanpalo#23

J.Pohjanpalo#25

J.Pohjanpalo#1

J.Pohjanpalo#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sassuolo | 38 | 25 | 7 | 6 | 82 |
| 2 | Pisa | 38 | 23 | 7 | 8 | 76 |
| 3 | Spezia | 38 | 17 | 15 | 6 | 66 |
| 4 | Cremonese | 38 | 16 | 13 | 9 | 61 |
| 5 | Juve Stabia | 38 | 14 | 13 | 11 | 55 |
| 6 | Catanzaro | 38 | 11 | 20 | 7 | 53 |
| 7 | Cesena | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 8 | Palermo | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 9 | Bari | 38 | 10 | 18 | 10 | 48 |
| 10 | SudTirol | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 11 | Modena | 38 | 10 | 15 | 13 | 45 |
| 12 | Carrarese | 38 | 11 | 12 | 15 | 45 |
| 13 | A.C. Reggiana 1919 | 38 | 11 | 11 | 16 | 44 |
| 14 | Mantova | 38 | 10 | 14 | 14 | 44 |
| 15 | Brescia(1911-2026) | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 16 | Frosinone | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 17 | Salernitana | 38 | 11 | 9 | 18 | 42 |
| 18 | Sampdoria | 38 | 8 | 17 | 13 | 41 |
| 19 | Cittadella | 38 | 10 | 9 | 19 | 39 |
| 20 | Cosenza Calcio 1914 | 38 | 7 | 13 | 18 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Palermo0 - 1
Salernitana
Salernitana2 - 1
Palermo
Palermo1 - 2
Salernitana
Salernitana0 - 0
Palermo
Salernitana0 - 2
Palermo
Palermo3 - 0
Salernitana
Palermo2 - 0
Salernitana
Salernitana2 - 1
Palermo
Palermo0 - 2
Salernitana
Salernitana1 - 1
PalermoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Salernitana
Bari0 - 0
Salernitana
Salernitana1 - 0
Modena
Cesena2 - 0
Salernitana
Salernitana1 - 1
Frosinone
Carrarese3 - 2
Salernitana
Brescia(1911-2026)0 - 0
Salernitana
Salernitana1 - 0
Cremonese
Pisa1 - 0
Salernitana
Salernitana2 - 1
A.C. Reggiana 1919
Salernitana1 - 2
SassuoloĐối chiếu
Phong độ gần đây của Palermo
Palermo2 - 3
Cremonese
Sampdoria1 - 1
Palermo
Palermo1 - 0
Brescia(1911-2026)
Cosenza Calcio 19140 - 3
Palermo
Palermo2 - 2
Mantova
Spezia2 - 2
Palermo
Palermo1 - 2
Pisa
A.C. Reggiana 19192 - 1
Palermo
Palermo1 - 0
Juve Stabia
Palermo2 - 0
ModenaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Salernitana
#11#20#30#43#53#60#70
Palermo
#12#22#30#41#52#60#70
Catanzaro
SudTirol
Cittadella