Italian Serie B01:30 ngày 16/03/2025

Bari
0 - 0

Salernitana
Thống kê
Thống kê trận đấu
BariChỉ sốSalernitana
69Chỉ số 2432
80Chỉ số 23102
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 80
8Chỉ số 24
3Chỉ số 30
3Chỉ số 213
0Chỉ số 40
8Chỉ số 229
Lineup
Đội hình trận đấu
Bari
Sơ đồ 3-5-2134455274821931511
Đội hình xuất phát

B.Radunović#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Mantovani#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Šimić#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Obaretin#55 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Favasuli#27 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Maita#4 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62

A.Benali#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

G.Maggiore#21 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Dorval#93 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

K.Lasagna#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Bonfanti#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Bonfanti#94

N.Bonfanti#23

N.Bonfanti#10

N.Bonfanti#19

N.Bonfanti#99

N.Bonfanti#17

N.Bonfanti#25

N.Bonfanti#22

N.Bonfanti#20

N.Bonfanti#7

N.Bonfanti#9

N.Bonfanti#45
Salernitana
Sơ đồ 3-5-25313334729987321163190
Đội hình xuất phát

O.Christensen#53 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Andrea#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.M.Ferrari#33 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Lochoshvili#47 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.Ghiglione#29 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

F.Zuccon#98 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

L.Amatucci#73 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

R. Soriano#21 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

T.Corazza#16 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

D.Verde#31 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Cerri#90 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Cerri#40

A.Cerri#8

A.Cerri#2

A.Cerri#7

A.Cerri#70

A.Cerri#30

A.Cerri#55

A.Cerri#19

A.Cerri#99

A.Cerri#17

A.Cerri#27

A.Cerri#72
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sassuolo | 38 | 25 | 7 | 6 | 82 |
| 2 | Pisa | 38 | 23 | 7 | 8 | 76 |
| 3 | Spezia | 38 | 17 | 15 | 6 | 66 |
| 4 | Cremonese | 38 | 16 | 13 | 9 | 61 |
| 5 | Juve Stabia | 38 | 14 | 13 | 11 | 55 |
| 6 | Catanzaro | 38 | 11 | 20 | 7 | 53 |
| 7 | Cesena | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 8 | Palermo | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 9 | Bari | 38 | 10 | 18 | 10 | 48 |
| 10 | SudTirol | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 11 | Modena | 38 | 10 | 15 | 13 | 45 |
| 12 | Carrarese | 38 | 11 | 12 | 15 | 45 |
| 13 | A.C. Reggiana 1919 | 38 | 11 | 11 | 16 | 44 |
| 14 | Mantova | 38 | 10 | 14 | 14 | 44 |
| 15 | Brescia(1911-2026) | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 16 | Frosinone | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 17 | Salernitana | 38 | 11 | 9 | 18 | 42 |
| 18 | Sampdoria | 38 | 8 | 17 | 13 | 41 |
| 19 | Cittadella | 38 | 10 | 9 | 19 | 39 |
| 20 | Cosenza Calcio 1914 | 38 | 7 | 13 | 18 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Salernitana0 - 2
Bari
Bari1 - 1
Salernitana
Bari1 - 1
Salernitana
Salernitana2 - 2
Bari
Salernitana0 - 0
Bari
Bari2 - 0
Salernitana
Salernitana3 - 4
Bari
Bari2 - 1
Salernitana
Salernitana0 - 0
Bari
Salernitana3 - 2
BariĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bari
Sassuolo1 - 1
Bari
Bari1 - 1
Sampdoria
Mantova0 - 1
Bari
Bari1 - 1
Cremonese
Juve Stabia3 - 1
Bari
Bari2 - 1
Frosinone
Cesena1 - 1
Bari
Bari2 - 2
Brescia(1911-2026)
A.C. Reggiana 19190 - 0
Bari
Bari2 - 0
SpeziaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Salernitana
Salernitana1 - 0
Modena
Cesena2 - 0
Salernitana
Salernitana1 - 1
Frosinone
Carrarese3 - 2
Salernitana
Brescia(1911-2026)0 - 0
Salernitana
Salernitana1 - 0
Cremonese
Pisa1 - 0
Salernitana
Salernitana2 - 1
A.C. Reggiana 1919
Salernitana1 - 2
Sassuolo
Catanzaro1 - 0
SalernitanaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bari
#10#20#30#43#58#60#70
Salernitana
#10#20#30#40#54#60#70
Palermo
SudTirol
Cittadella
Cosenza Calcio 1914