Italian Serie B23:20 ngày 01/05/2025

Cittadella
0 - 1

Brescia(1911-2026)
Lineup
Đội hình trận đấu
Cittadella
Sơ đồ 4-3-1-23622613241753711317
Đội hình xuất phát

E.Kastrati#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Salvi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Pavan#26 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

E.Capradossi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Carissoni#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Tronchin#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
F.Casolari#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Palmieri#37 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Desogus#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

O.Okwonkwo#31 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Pandolfi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Pandolfi#20

L.Pandolfi#18

L.Pandolfi#74

L.Pandolfi#21

L.Pandolfi#35

L.Pandolfi#6

L.Pandolfi#4

L.Pandolfi#8

L.Pandolfi#32

L.Pandolfi#19

L.Pandolfi#9

L.Pandolfi#78
Brescia(1911-2026)
Sơ đồ 4-3-1-21245281825639232911
Đội hình xuất phát

L.Lezzerini#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.M.Dickmann#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Calvani#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Adorni#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Jallow#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Bisoli#25 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

M.Verreth#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Besaggio#39 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Galazzi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

G.Borrelli#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Moncini#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Moncini#14

G.Moncini#19

G.Moncini#15

G.Moncini#8

G.Moncini#9

G.Moncini#12

G.Moncini#20

G.Moncini#22

G.Moncini#32

G.Moncini#27

G.Moncini#16

G.Moncini#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sassuolo | 38 | 25 | 7 | 6 | 82 |
| 2 | Pisa | 38 | 23 | 7 | 8 | 76 |
| 3 | Spezia | 38 | 17 | 15 | 6 | 66 |
| 4 | Cremonese | 38 | 16 | 13 | 9 | 61 |
| 5 | Juve Stabia | 38 | 14 | 13 | 11 | 55 |
| 6 | Catanzaro | 38 | 11 | 20 | 7 | 53 |
| 7 | Cesena | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 8 | Palermo | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 9 | Bari | 38 | 10 | 18 | 10 | 48 |
| 10 | SudTirol | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 11 | Modena | 38 | 10 | 15 | 13 | 45 |
| 12 | Carrarese | 38 | 11 | 12 | 15 | 45 |
| 13 | A.C. Reggiana 1919 | 38 | 11 | 11 | 16 | 44 |
| 14 | Mantova | 38 | 10 | 14 | 14 | 44 |
| 15 | Brescia(1911-2026) | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 16 | Frosinone | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 17 | Salernitana | 38 | 11 | 9 | 18 | 42 |
| 18 | Sampdoria | 38 | 8 | 17 | 13 | 41 |
| 19 | Cittadella | 38 | 10 | 9 | 19 | 39 |
| 20 | Cosenza Calcio 1914 | 38 | 7 | 13 | 18 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Brescia(1911-2026)0 - 1
Cittadella
Brescia(1911-2026)2 - 0
Cittadella
Cittadella3 - 2
Brescia(1911-2026)
Cittadella0 - 0
Brescia(1911-2026)
Brescia(1911-2026)1 - 1
Cittadella
Cittadella1 - 0
Brescia(1911-2026)
Brescia(1911-2026)1 - 1
Cittadella
Cittadella1 - 0
Brescia(1911-2026)
Brescia(1911-2026)3 - 3
Cittadella
Cittadella3 - 0
Brescia(1911-2026)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Cittadella
A.C. Reggiana 19192 - 1
Cittadella
Sampdoria1 - 0
Cittadella
Cittadella0 - 0
Carrarese
Cremonese2 - 2
Cittadella
Cittadella1 - 2
Sassuolo
Cittadella1 - 5
SudTirol
Juve Stabia0 - 1
Cittadella
Cittadella0 - 2
Modena
Catanzaro1 - 0
Cittadella
Pisa0 - 1
CittadellaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brescia(1911-2026)
Brescia(1911-2026)1 - 2
Pisa
Cosenza Calcio 19141 - 1
Brescia(1911-2026)
Brescia(1911-2026)1 - 2
Mantova
Spezia0 - 1
Brescia(1911-2026)
Frosinone2 - 1
Brescia(1911-2026)
Brescia(1911-2026)1 - 1
Cesena
Palermo1 - 0
Brescia(1911-2026)
Brescia(1911-2026)0 - 0
SudTirol
Sassuolo2 - 0
Brescia(1911-2026)
Brescia(1911-2026)0 - 0
SalernitanaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cittadella
#10#20#30#45#53#60#70
Brescia(1911-2026)
#11#21#30#42#52#60#70
Bari