Italian Serie B21:00 ngày 01/03/2025

Cesena
2 - 0

Salernitana
Thống kê
Thống kê trận đấu
CesenaChỉ sốSalernitana
4Chỉ số 213
0Chỉ số 81
9Chỉ số 22
43Chỉ số 2429
13Chỉ số 226
4Chỉ số 31
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
95Chỉ số 2394
Lineup
Đội hình trận đấu
Cesena
Sơ đồ 3-4-1-233151924113581314279
Đội hình xuất phát

J.Klinsmann#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ciofi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Prestia#19 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Mangraviti#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Ceesay#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Calò#35 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Šarić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R. Celia#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Berti#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

A.L.Gumina#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Shpendi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Shpendi#7

C.Shpendi#30

C.Shpendi#23
Salernitana
Sơ đồ 3-5-25315334729987321163190
Đội hình xuất phát

O.Christensen#53 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Bronn#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.M.Ferrari#33 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

L.Lochoshvili#47 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.Ghiglione#29 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

F.Zuccon#98 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

L.Amatucci#73 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

R. Soriano#21 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

T.Corazza#16 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

D.Verde#31 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Cerri#90 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Cerri#72

A.Cerri#27

A.Cerri#8

A.Cerri#17

A.Cerri#99

A.Cerri#19

A.Cerri#13

A.Cerri#55

A.Cerri#30

A.Cerri#70

A.Cerri#7

A.Cerri#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sassuolo | 38 | 25 | 7 | 6 | 82 |
| 2 | Pisa | 38 | 23 | 7 | 8 | 76 |
| 3 | Spezia | 38 | 17 | 15 | 6 | 66 |
| 4 | Cremonese | 38 | 16 | 13 | 9 | 61 |
| 5 | Juve Stabia | 38 | 14 | 13 | 11 | 55 |
| 6 | Catanzaro | 38 | 11 | 20 | 7 | 53 |
| 7 | Cesena | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 8 | Palermo | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 9 | Bari | 38 | 10 | 18 | 10 | 48 |
| 10 | SudTirol | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 11 | Modena | 38 | 10 | 15 | 13 | 45 |
| 12 | Carrarese | 38 | 11 | 12 | 15 | 45 |
| 13 | A.C. Reggiana 1919 | 38 | 11 | 11 | 16 | 44 |
| 14 | Mantova | 38 | 10 | 14 | 14 | 44 |
| 15 | Brescia(1911-2026) | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 16 | Frosinone | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 17 | Salernitana | 38 | 11 | 9 | 18 | 42 |
| 18 | Sampdoria | 38 | 8 | 17 | 13 | 41 |
| 19 | Cittadella | 38 | 10 | 9 | 19 | 39 |
| 20 | Cosenza Calcio 1914 | 38 | 7 | 13 | 18 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Salernitana1 - 1
Cesena
Salernitana1 - 1
Cesena
Cesena3 - 3
Salernitana
Salernitana1 - 1
Cesena
Cesena0 - 0
Salernitana
Cesena1 - 2
Salernitana
Salernitana1 - 1
Cesena
Salernitana0 - 0
Cesena
Cesena3 - 0
Salernitana
Salernitana3 - 1
CesenaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cesena
Cremonese1 - 2
Cesena
Cesena1 - 1
Pisa
A.C. Reggiana 19190 - 1
Cesena
Catanzaro4 - 2
Cesena
Cesena1 - 1
Bari
Sampdoria1 - 2
Cesena
Cesena0 - 0
Cittadella
Carrarese2 - 0
Cesena
Cesena0 - 1
Cremonese
Juve Stabia1 - 0
CesenaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Salernitana
Salernitana1 - 1
Frosinone
Carrarese3 - 2
Salernitana
Brescia(1911-2026)0 - 0
Salernitana
Salernitana1 - 0
Cremonese
Pisa1 - 0
Salernitana
Salernitana2 - 1
A.C. Reggiana 1919
Salernitana1 - 2
Sassuolo
Catanzaro1 - 0
Salernitana
Frosinone2 - 0
Salernitana
Salernitana0 - 0
Brescia(1911-2026)Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cesena
#12#20#30#44#59#60#70
Salernitana
#10#20#30#41#52#60#70
Spezia
Palermo
SudTirol
Modena
Mantova
Cosenza Calcio 1914