Italian Serie B20:00 ngày 05/04/2025

Cittadella
0 - 0

Carrarese
Thống kê
Thống kê trận đấu
CittadellaChỉ sốCarrarese
109Chỉ số 23100
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
3Chỉ số 25
34Chỉ số 2440
2Chỉ số 30
1Chỉ số 211
40Chỉ số 2560
7Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Cittadella
Sơ đồ 3-5-2362261319163717322131
Đội hình xuất phát

E.Kastrati#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Salvi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Pavan#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Capradossi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

F.D'Alessio#19 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Vita#16 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62

R.Palmieri#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

S.Tronchin#17 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

E.Masciangelo#32 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

S.Rabbi#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.Okwonkwo#31 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Okwonkwo#11

O.Okwonkwo#20

O.Okwonkwo#18

O.Okwonkwo#28

O.Okwonkwo#35

O.Okwonkwo#7

O.Okwonkwo#6

O.Okwonkwo#78

O.Okwonkwo#9
O.Okwonkwo#5

O.Okwonkwo#45

O.Okwonkwo#8
Carrarese
Sơ đồ 3-5-29843437217102011932
Đội hình xuất phát

V.Fiorillo#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J. Illanes#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Guarino#34 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Imperiale#3 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

S.Zanon#72 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

E.Zuelli#17 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

T.Milanese#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

S.Giovane#20 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Cicconi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

L.Cherubini#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Finotto#32 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Finotto#13

M.Finotto#92

M.Finotto#19

M.Finotto#18

M.Finotto#30

M.Finotto#6

M.Finotto#5
M.Finotto#44

M.Finotto#82

M.Finotto#16

M.Finotto#47

M.Finotto#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sassuolo | 38 | 25 | 7 | 6 | 82 |
| 2 | Pisa | 38 | 23 | 7 | 8 | 76 |
| 3 | Spezia | 38 | 17 | 15 | 6 | 66 |
| 4 | Cremonese | 38 | 16 | 13 | 9 | 61 |
| 5 | Juve Stabia | 38 | 14 | 13 | 11 | 55 |
| 6 | Catanzaro | 38 | 11 | 20 | 7 | 53 |
| 7 | Cesena | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 8 | Palermo | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 9 | Bari | 38 | 10 | 18 | 10 | 48 |
| 10 | SudTirol | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 11 | Modena | 38 | 10 | 15 | 13 | 45 |
| 12 | Carrarese | 38 | 11 | 12 | 15 | 45 |
| 13 | A.C. Reggiana 1919 | 38 | 11 | 11 | 16 | 44 |
| 14 | Mantova | 38 | 10 | 14 | 14 | 44 |
| 15 | Brescia(1911-2026) | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 16 | Frosinone | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 17 | Salernitana | 38 | 11 | 9 | 18 | 42 |
| 18 | Sampdoria | 38 | 8 | 17 | 13 | 41 |
| 19 | Cittadella | 38 | 10 | 9 | 19 | 39 |
| 20 | Cosenza Calcio 1914 | 38 | 7 | 13 | 18 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Cittadella
Cremonese2 - 2
Cittadella
Cittadella1 - 2
Sassuolo
Cittadella1 - 5
SudTirol
Juve Stabia0 - 1
Cittadella
Cittadella0 - 2
Modena
Catanzaro1 - 0
Cittadella
Pisa0 - 1
Cittadella
Cittadella0 - 2
Spezia
Cosenza Calcio 19140 - 1
Cittadella
Cittadella1 - 2
MantovaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Carrarese
Carrarese2 - 1
Bari
SudTirol2 - 2
Carrarese
Carrarese0 - 1
Frosinone
Carrarese2 - 2
Cremonese
A.C. Reggiana 19192 - 2
Carrarese
Carrarese3 - 2
Salernitana
Cosenza Calcio 19141 - 0
Carrarese
Carrarese1 - 2
Brescia(1911-2026)
Juve Stabia2 - 1
Carrarese
Carrarese0 - 4
SpeziaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cittadella
#10#20#30#41#53#60#70
Carrarese
#10#20#30#41#55#60#70
Cesena
Palermo
Sampdoria