Spanish Primera División RFEF01:30 ngày 17/03/2025

Real Murcia
2 - 0

Fuenlabrada
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real MurciaChỉ sốFuenlabrada
3Chỉ số 27
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 80
6Chỉ số 212
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
11Chỉ số 2211
75Chỉ số 2396
61Chỉ số 2461
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Murcia
231841306102021912
Đội hình xuất phát

D.F.Bosilj#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Vicente#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Saveljich#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Gazzaniga#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
palmberg#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

alberto gonzalez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.gomez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Álvarez#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Lopez#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pedro benito#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

alcaina raul#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

alcaina raul#2

alcaina raul#29

alcaina raul#14

alcaina raul#22

alcaina raul#5

alcaina raul#7

alcaina raul#16

alcaina raul#24
alcaina raul#13

alcaina raul#19
alcaina raul#27

alcaina raul#15
Fuenlabrada
8141162010749176
Đội hình xuất phát

f.ruiz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Barbosa#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Díaz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Aguza#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Casas#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Galindo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Garrido#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mauro#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Omoigui#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Ouacharaf#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Á.García#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Á.García#12
Á.García#22

Á.García#15

Á.García#19

Á.García#13

Á.García#3

Á.García#5
Á.García#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Real Murcia
Atletico de Madrid B2 - 1
Real Murcia
Real Murcia0 - 2
UD Ibiza
Merida AD1 - 4
Real Murcia
Real Murcia0 - 2
Sevilla Atletico
UD Marbella1 - 4
Real Murcia
Real Murcia0 - 1
CD Alcoyano
Real Murcia0 - 0
Silkeborg
Yeclano Deportivo0 - 1
Real Murcia
Real Murcia1 - 0
Hercules
Real Murcia1 - 0
Hajduk SplitĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fuenlabrada
Fuenlabrada3 - 0
Algeciras
Real Betis B1 - 1
Fuenlabrada
Fuenlabrada1 - 2
CF Intercity
Hercules1 - 0
Fuenlabrada
Fuenlabrada2 - 1
Yeclano Deportivo
Antequera CF3 - 4
Fuenlabrada
Fuenlabrada2 - 2
Atletico Sanluqueno
AD Alcorcon2 - 1
Fuenlabrada
Fuenlabrada0 - 0
Villarreal B
Merida AD2 - 1
FuenlabradaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Murcia
#12#21#30#41#53#60#70
Fuenlabrada
#10#20#30#40#57#60#70
AD Ceuta
Real Madrid Castilla
Recreativo Huelva
Cultural Leonesa
Ponferradina
Real Sociedad B
Andorra CF
Gimnastic de Tarragona
Celta Vigo B
Zamora CF
SD Tarazona
Athletic Bilbao B
Ourense CF
Barakaldo CF
CD Arenteiro
Unionistas de Salamanca CF
CD Lugo
Sestao River Club
CA Osasuna Promesas
Real Union
FC Barcelona Atlètic
Gimnástica Segoviana CF
SD Amorebieta