Spanish Primera División RFEF22:30 ngày 27/04/2025

Real Murcia
1 - 0

Villarreal B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real MurciaChỉ sốVillarreal B
4Chỉ số 26
88Chỉ số 23106
0Chỉ số 80
40Chỉ số 2560
4Chỉ số 2213
36Chỉ số 2466
0Chỉ số 40
3Chỉ số 32
2Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Murcia
Sơ đồ 4-5-113184628141622241723
Đội hình xuất phát
i.piedra#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Vicente#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Saveljich#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

alberto gonzalez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

IanForns#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.León#14 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

R.Boateng#16 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

J.Carlos#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Moukhliss#24 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

CarlosRojas#17 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

D.F.Bosilj#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.F.Bosilj#21

D.F.Bosilj#25
D.F.Bosilj#27

D.F.Bosilj#19
D.F.Bosilj#31

D.F.Bosilj#2

D.F.Bosilj#29

D.F.Bosilj#5

D.F.Bosilj#20

D.F.Bosilj#7
D.F.Bosilj#9

D.F.Bosilj#12
Villarreal B
Sơ đồ 4-4-21154651920811921
Đội hình xuất phát

I.Álvarez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Menargues#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Espigares#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Pérez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Solà#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

LuisQuintero#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

ThiagoOjeda#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Alonso#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Requena#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Victor valverde#9 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

slavy#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

slavy#23
slavy#36
slavy#17
slavy#16

slavy#3

slavy#7
slavy#22

slavy#10

slavy#13
slavy#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Villarreal B0 - 1
Real Murcia
Real Murcia3 - 1
Villarreal B
Real Murcia0 - 0
Villarreal B
Villarreal B2 - 0
Real Murcia
Real Murcia3 - 1
Villarreal B
Real Murcia2 - 2
Villarreal B
Villarreal B2 - 1
Real MurciaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Murcia
AD Alcorcon2 - 1
Real Murcia
Real Murcia1 - 1
AD Ceuta
Real Betis B1 - 2
Real Murcia
Real Murcia3 - 0
Recreativo Huelva
Real Madrid Castilla0 - 0
Real Murcia
Real Murcia2 - 0
Fuenlabrada
Atletico de Madrid B2 - 1
Real Murcia
Real Murcia0 - 2
UD Ibiza
Merida AD1 - 4
Real Murcia
Real Murcia0 - 2
Sevilla AtleticoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Villarreal B
Villarreal B0 - 0
CF Intercity
Atletico Sanluqueno1 - 1
Villarreal B
Villarreal B0 - 3
Algeciras
Villarreal B1 - 1
Fuenlabrada
AD Alcorcon2 - 1
Villarreal B
Villarreal B3 - 0
Merida AD
UD Marbella0 - 2
Villarreal B
Villarreal B0 - 1
AD Ceuta
Atletico de Madrid B1 - 0
Villarreal B
Villarreal B3 - 0
CD AlcoyanoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Murcia
#11#21#30#43#54#60#70
Villarreal B
#10#20#30#41#56#60#70
Antequera CF
Hercules
Yeclano Deportivo
Cultural Leonesa
Ponferradina
Real Sociedad B
Andorra CF
Gimnastic de Tarragona
Celta Vigo B
Zamora CF
SD Tarazona
Athletic Bilbao B
Ourense CF
Barakaldo CF
CD Arenteiro
Unionistas de Salamanca CF
CD Lugo
Sestao River Club
CA Osasuna Promesas
Real Union
FC Barcelona Atlètic
Gimnástica Segoviana CF
SD Amorebieta