Spanish Primera División RFEF18:00 ngày 02/03/2025

Real Murcia
0 - 2

UD Ibiza
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real MurciaChỉ sốUD Ibiza
4Chỉ số 215
3Chỉ số 34
0Chỉ số 80
6Chỉ số 26
1Chỉ số 41
49Chỉ số 2551
116Chỉ số 2369
64Chỉ số 2428
4Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Murcia
Sơ đồ 4-5-112462823302210209
Đội hình xuất phát

G.Gazzaniga#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Mier#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Saveljich#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

alberto gonzalez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

IanForns#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.F.Bosilj#23 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
palmberg#30 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

J.Carlos#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

i.gomez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

D.Álvarez#20 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
pedro benito#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

pedro benito#5

pedro benito#15

pedro benito#18
pedro benito#27

pedro benito#19

pedro benito#17
pedro benito#13

pedro benito#29

pedro benito#14

pedro benito#21

pedro benito#16

pedro benito#12
UD Ibiza
Sơ đồ 4-5-1117320515106161812
Đội hình xuất phát

R.Juan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

U.Medina#17 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

G.Molina#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Indias#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Jiménez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Bebé#15 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Á.Gallar#10 · F · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
J.Alvarez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

R.Olabe#16 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

J.López-Pinto#18 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

D.Mohammed#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Mohammed#11

D.Mohammed#24
D.Mohammed#7
D.Mohammed#4

D.Mohammed#8
D.Mohammed#21

D.Mohammed#23
D.Mohammed#14

D.Mohammed#22

D.Mohammed#13

D.Mohammed#25
D.Mohammed#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
UD Ibiza1 - 2
Real Murcia
Real Murcia2 - 1
UD Ibiza
Real Murcia0 - 0
UD Ibiza
UD Ibiza3 - 1
Real MurciaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Murcia
Merida AD1 - 4
Real Murcia
Real Murcia0 - 2
Sevilla Atletico
UD Marbella1 - 4
Real Murcia
Real Murcia0 - 1
CD Alcoyano
Real Murcia0 - 0
Silkeborg
Yeclano Deportivo0 - 1
Real Murcia
Real Murcia1 - 0
Hercules
Real Murcia1 - 0
Hajduk Split
Antequera CF2 - 1
Real Murcia
UCAM Murcia1 - 1
Real MurciaĐối chiếu
Phong độ gần đây của UD Ibiza
UD Ibiza4 - 2
Atletico Sanluqueno
Real Betis B1 - 3
UD Ibiza
UD Ibiza5 - 3
Antequera CF
Villarreal B1 - 2
UD Ibiza
UD Ibiza3 - 0
Merida AD
CD Alcoyano1 - 0
UD Ibiza
UD Ibiza0 - 0
Recreativo Huelva
AD Alcorcon1 - 2
UD Ibiza
UD Ibiza0 - 1
Algeciras
AD Ceuta3 - 1
UD IbizaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Murcia
#10#20#31#43#56#60#70
UD Ibiza
#12#20#31#44#56#60#70
Real Madrid Castilla
Atletico de Madrid B
Fuenlabrada
CF Intercity
Cultural Leonesa
Ponferradina
Real Sociedad B
Andorra CF
Gimnastic de Tarragona
Celta Vigo B
Zamora CF
SD Tarazona
Athletic Bilbao B
Ourense CF
Barakaldo CF
CD Arenteiro
Unionistas de Salamanca CF
CD Lugo
Sestao River Club
CA Osasuna Promesas
Real Union
FC Barcelona Atlètic
Gimnástica Segoviana CF
SD Amorebieta