Spanish Primera División RFEF00:30 ngày 07/04/2025

Real Betis B
1 - 2

Real Murcia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real Betis BChỉ sốReal Murcia
8Chỉ số 221
0Chỉ số 40
3Chỉ số 34
7Chỉ số 213
0Chỉ số 80
5Chỉ số 25
59Chỉ số 2541
78Chỉ số 2471
134Chỉ số 23108
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Betis B
Sơ đồ 4-5-117251533361618119
Đội hình xuất phát
fernandes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ortiz#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Kohon#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Sergio arribas#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Alcázar#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
pablo garcia#33 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

mateo flores#6 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62

C.Mora#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
ismael fernandez barea#18 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
S.Faye#11 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Marcos fernandez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Marcos fernandez#13
Marcos fernandez#24

Marcos fernandez#2
Marcos fernandez#22
Marcos fernandez#14

Marcos fernandez#12

Marcos fernandez#19
Marcos fernandez#20

Marcos fernandez#8

Marcos fernandez#5
Marcos fernandez#10

Marcos fernandez#21
Real Murcia
Sơ đồ 4-4-2118642814101520923
Đội hình xuất phát

G.Gazzaniga#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Vicente#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

alberto gonzalez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Saveljich#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

IanForns#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.León#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

i.gomez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Yriarte#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Álvarez#20 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
pedro benito#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.F.Bosilj#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.F.Bosilj#19

D.F.Bosilj#17
D.F.Bosilj#13

D.F.Bosilj#24

D.F.Bosilj#2

D.F.Bosilj#22

D.F.Bosilj#5

D.F.Bosilj#21

D.F.Bosilj#7

D.F.Bosilj#16

D.F.Bosilj#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Murcia0 - 1
Real Betis B
Real Murcia0 - 2
Real Betis B
Real Betis B2 - 1
Real Murcia
Real Murcia0 - 1
Real Betis B
Real Betis B0 - 0
Real Murcia
Real Betis B0 - 0
Real Murcia
Real Murcia3 - 1
Real Betis B
Real Murcia1 - 0
Real Betis B
Real Betis B1 - 1
Real MurciaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Betis B
Real Betis B1 - 2
AD Alcorcon
Atletico de Madrid B0 - 0
Real Betis B
Real Betis B2 - 1
UD Marbella
Recreativo Huelva0 - 2
Real Betis B
Real Betis B1 - 1
Fuenlabrada
AD Ceuta5 - 1
Real Betis B
Real Betis B1 - 3
UD Ibiza
CD Alcoyano0 - 0
Real Betis B
Real Betis B0 - 4
Merida AD
CF Intercity1 - 1
Real Betis BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Murcia
Real Murcia3 - 0
Recreativo Huelva
Real Madrid Castilla0 - 0
Real Murcia
Real Murcia2 - 0
Fuenlabrada
Atletico de Madrid B2 - 1
Real Murcia
Real Murcia0 - 2
UD Ibiza
Merida AD1 - 4
Real Murcia
Real Murcia0 - 2
Sevilla Atletico
UD Marbella1 - 4
Real Murcia
Real Murcia0 - 1
CD Alcoyano
Real Murcia0 - 0
SilkeborgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Betis B
#11#20#30#43#55#60#70
Real Murcia
#12#20#30#44#55#60#70
Antequera CF
Algeciras
Hercules
Villarreal B
Yeclano Deportivo
Atletico Sanluqueno
Cultural Leonesa
Ponferradina
Real Sociedad B
Andorra CF
Gimnastic de Tarragona
Celta Vigo B
Zamora CF
SD Tarazona
Athletic Bilbao B
Ourense CF
Barakaldo CF
CD Arenteiro
Unionistas de Salamanca CF
CD Lugo
Sestao River Club
CA Osasuna Promesas
Real Union
FC Barcelona Atlètic
Gimnástica Segoviana CF
SD Amorebieta