Spanish Primera División RFEF00:00 ngày 21/04/2025

AD Alcorcon
2 - 1

Real Murcia
Thống kê
Thống kê trận đấu
AD AlcorconChỉ sốReal Murcia
4Chỉ số 36
5Chỉ số 211
0Chỉ số 42
11Chỉ số 222
80Chỉ số 2457
114Chỉ số 2375
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 80
4Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
AD Alcorcon
Sơ đồ 4-4-212195301023816711
Đội hình xuất phát

G.Ayesa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.S.Serrano#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.González-Pola#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Rentero#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Samuel rodriguez#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Rodriguez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

d.navarro#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Ballesteros#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Capitas#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.García#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

v.kopotun#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
v.kopotun#13
v.kopotun#22

v.kopotun#28

v.kopotun#21

v.kopotun#15

v.kopotun#17
v.kopotun#32

v.kopotun#12

v.kopotun#4
v.kopotun#27
v.kopotun#18
Real Murcia
Sơ đồ 4-2-3-1118462824159102023
Đội hình xuất phát

G.Gazzaniga#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Vicente#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Saveljich#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

alberto gonzalez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

IanForns#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Moukhliss#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Yriarte#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
pedro benito#9 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

i.gomez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Álvarez#20 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.F.Bosilj#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.F.Bosilj#17
D.F.Bosilj#13
D.F.Bosilj#30

D.F.Bosilj#2

D.F.Bosilj#29

D.F.Bosilj#14

D.F.Bosilj#22

D.F.Bosilj#5

D.F.Bosilj#21

D.F.Bosilj#7

D.F.Bosilj#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Murcia3 - 1
AD Alcorcon
Real Murcia1 - 1
AD Alcorcon
Real Murcia1 - 1
AD Alcorcon
AD Alcorcon0 - 0
Real Murcia
Real Murcia1 - 1
AD Alcorcon
AD Alcorcon1 - 0
Real Murcia
AD Alcorcon3 - 0
Real Murcia
Real Murcia0 - 2
AD AlcorconĐối chiếu
Phong độ gần đây của AD Alcorcon
Algeciras2 - 0
AD Alcorcon
AD Alcorcon3 - 1
Atletico Sanluqueno
Real Betis B1 - 2
AD Alcorcon
AD Alcorcon2 - 1
Villarreal B
Antequera CF1 - 0
AD Alcorcon
AD Alcorcon3 - 0
CF Intercity
AD Alcorcon0 - 0
CD Alcoyano
Real Madrid Castilla2 - 1
AD Alcorcon
AD Alcorcon0 - 0
AD Ceuta
Merida AD2 - 1
AD AlcorconĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Murcia
Real Murcia1 - 1
AD Ceuta
Real Betis B1 - 2
Real Murcia
Real Murcia3 - 0
Recreativo Huelva
Real Madrid Castilla0 - 0
Real Murcia
Real Murcia2 - 0
Fuenlabrada
Atletico de Madrid B2 - 1
Real Murcia
Real Murcia0 - 2
UD Ibiza
Merida AD1 - 4
Real Murcia
Real Murcia0 - 2
Sevilla Atletico
UD Marbella1 - 4
Real MurciaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AD Alcorcon
#12#20#30#44#54#60#70
Real Murcia
#11#20#32#47#51#60#70
Hercules
Yeclano Deportivo
Cultural Leonesa
Ponferradina
Real Sociedad B
Andorra CF
Gimnastic de Tarragona
Celta Vigo B
Zamora CF
SD Tarazona
Athletic Bilbao B
Ourense CF
Barakaldo CF
CD Arenteiro
Unionistas de Salamanca CF
CD Lugo
Sestao River Club
CA Osasuna Promesas
Real Union
FC Barcelona Atlètic
Gimnástica Segoviana CF
SD Amorebieta