Spanish Primera División RFEF01:00 ngày 13/04/2025

Real Murcia
1 - 1

AD Ceuta
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real MurciaChỉ sốAD Ceuta
4Chỉ số 212
0Chỉ số 80
12Chỉ số 20
53Chỉ số 2414
5Chỉ số 222
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2551
96Chỉ số 2369
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Murcia
Sơ đồ 4-4-2118652814301023129
Đội hình xuất phát

G.Gazzaniga#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Vicente#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

alberto gonzalez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

a.jaso#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

IanForns#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.León#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
palmberg#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

i.gomez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.F.Bosilj#23 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

alcaina raul#12 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
pedro benito#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

pedro benito#20

pedro benito#15
pedro benito#27

pedro benito#19

pedro benito#17
pedro benito#13

pedro benito#24

pedro benito#2

pedro benito#29

pedro benito#21

pedro benito#7

pedro benito#16
AD Ceuta
Sơ đồ 4-5-113742516208319229
Đội hình xuất phát

G. V. Delgado#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ahmed#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Caparros#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Cantero#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

CarlosRedru#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Escudero#20 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

K.Zalazar#8 · F · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

YounessLachhab#3 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

R.Diez#19 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

K.A.Kone#22 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Rodri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Rodri#28

Rodri#23

Rodri#10

Rodri#1

Rodri#21

Rodri#14
Rodri#12

Rodri#6
Rodri#32

Rodri#11

Rodri#5
Rodri#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AD Ceuta4 - 2
Real Murcia
Real Murcia1 - 0
AD Ceuta
AD Ceuta1 - 0
Real Murcia
Real Murcia5 - 0
AD Ceuta
AD Ceuta2 - 1
Real MurciaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Murcia
Real Betis B1 - 2
Real Murcia
Real Murcia3 - 0
Recreativo Huelva
Real Madrid Castilla0 - 0
Real Murcia
Real Murcia2 - 0
Fuenlabrada
Atletico de Madrid B2 - 1
Real Murcia
Real Murcia0 - 2
UD Ibiza
Merida AD1 - 4
Real Murcia
Real Murcia0 - 2
Sevilla Atletico
UD Marbella1 - 4
Real Murcia
Real Murcia0 - 1
CD AlcoyanoĐối chiếu
Phong độ gần đây của AD Ceuta
AD Ceuta1 - 0
CD Alcoyano
CF Intercity1 - 2
AD Ceuta
AD Ceuta1 - 1
Hercules
Atletico Sanluqueno0 - 0
AD Ceuta
AD Ceuta2 - 2
Antequera CF
Villarreal B0 - 1
AD Ceuta
AD Ceuta5 - 1
Real Betis B
AD Alcorcon0 - 0
AD Ceuta
AD Ceuta2 - 0
Algeciras
AD Ceuta2 - 1
Atletico de Madrid BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Murcia
#11#20#30#41#512#60#70
AD Ceuta
#11#21#30#43#50#60#70
Yeclano Deportivo
Cultural Leonesa
Ponferradina
Real Sociedad B
Andorra CF
Gimnastic de Tarragona
Celta Vigo B
Zamora CF
SD Tarazona
Athletic Bilbao B
Ourense CF
Barakaldo CF
CD Arenteiro
Unionistas de Salamanca CF
CD Lugo
Sestao River Club
CA Osasuna Promesas
Real Union
FC Barcelona Atlètic
Gimnástica Segoviana CF
SD Amorebieta